Tien Phong Hydraulic Engineering Corporation

越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 液压气压阀门

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT THủY LựC TIêN PHONG

75
进口笔数
0
出口笔数
$144.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $735 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $447 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $457 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $230 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $532 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $961 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $16.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $735 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $447 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $457 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $230 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $532 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $961 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $16.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317481503
企查查编码QVNEF31UCV
成立日期2022-09-19
联系地址Tầng 9, Tòa nhà K&M Tower, 33 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THỦY LỰC TIÊN PHONG
企业英文名称TIEN PHONG HYDRAULIC ENGINEERING CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 9, Tòa nhà K&M Tower, 33 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84866434851
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848120液压气压阀门
730799其他钢铁管件
841229液压发动机
902610液体流量计
842129液体过滤机械
902620压力测量仪
392690其他塑料制品
841360旋转排量泵
732690其他钢铁制品
841350其他往复泵

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$37.3K
西班牙20$28.6K
捷克7$20.8K
德国13$20.7K
意大利12$15.9K
丹麦3$11.7K
法国3$4.0K
斯洛伐克1$3.0K
保加利亚1$1.1K
土耳其1$520

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ARGO HYTOS Hong Kong Ltd.中国9$29.1K液压气压阀门、液体过滤机械
Hydrotechnik GmbH德国7$14.8K其他塑料管材、其他钢铁管件
Danfoss Power Solutions Pte. Ltd.新加坡4$14.8K其他往复泵、液压气压阀门
Distribuidora Internacional Carmen S.A.U.西班牙17$14.6K不锈钢管件、不锈钢管配件
Cicrosa Hidraulica S.L.西班牙2$13.3K液压直线马达、非泡沫橡胶密封件
Zhejiang Songqiao Pneumatic & Hydraulic Co., Ltd.中国6$13.0K其他钢铁管件、阀门龙头
Oleodinamica Marchesini S.p.A.意大利6$13.0K液压气压阀门、阀门龙头
Filtration Group GmbH德国4$5.2K液体过滤机械、过滤净化器零件
Metal Tecnica S.r.l.意大利4$1.6K阀门龙头、安全阀
ASA Hydraulik Technology (Suzhou) Co., Ltd.中国3$898温控处理零件、工业热交换器

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29液压发动机Distribuidora Internacional Carmen S.A.U.西班牙$593
2026-04-29过滤净化器零件Distribuidora Internacional Carmen S.A.U.西班牙$45
2026-04-29过滤净化器零件Distribuidora Internacional Carmen S.A.U.西班牙$45
2026-04-29其他钢铁管件Distribuidora Internacional Carmen S.A.U.西班牙$9
2026-04-29其他钢铁管件Distribuidora Internacional Carmen S.A.U.西班牙$9
2026-04-29液压气压阀门Distribuidora Internacional Carmen S.A.U.西班牙$54
2026-04-29液体过滤机械Distribuidora Internacional Carmen S.A.U.西班牙$36
2026-04-29液压发动机Distribuidora Internacional Carmen S.A.U.西班牙$593
2026-04-29液压气压阀门Distribuidora Internacional Carmen S.A.U.西班牙$54
2026-04-29过滤净化器零件Distribuidora Internacional Carmen S.A.U.西班牙$45

相关企业 · 同类产品

Tien Phong Hydraulic Engineering Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →