Tien Phong Hydraulic Engineering Corporation
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT THủY LựC TIêN PHONG
75
进口笔数
0
出口笔数
$144.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317481503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEF31UCV |
| 成立日期 | 2022-09-19 |
| 联系地址 | Tầng 9, Tòa nhà K&M Tower, 33 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THỦY LỰC TIÊN PHONG |
| 企业英文名称 | TIEN PHONG HYDRAULIC ENGINEERING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Tòa nhà K&M Tower, 33 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84866434851 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $37.3K |
| 西班牙 | 20 | $28.6K |
| 捷克 | 7 | $20.8K |
| 德国 | 13 | $20.7K |
| 意大利 | 12 | $15.9K |
| 丹麦 | 3 | $11.7K |
| 法国 | 3 | $4.0K |
| 斯洛伐克 | 1 | $3.0K |
| 保加利亚 | 1 | $1.1K |
| 土耳其 | 1 | $520 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARGO HYTOS Hong Kong Ltd. | 中国 | 9 | $29.1K | 液压气压阀门、液体过滤机械 |
| Hydrotechnik GmbH | 德国 | 7 | $14.8K | 其他塑料管材、其他钢铁管件 |
| Danfoss Power Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $14.8K | 其他往复泵、液压气压阀门 |
| Distribuidora Internacional Carmen S.A.U. | 西班牙 | 17 | $14.6K | 不锈钢管件、不锈钢管配件 |
| Cicrosa Hidraulica S.L. | 西班牙 | 2 | $13.3K | 液压直线马达、非泡沫橡胶密封件 |
| Zhejiang Songqiao Pneumatic & Hydraulic Co., Ltd. | 中国 | 6 | $13.0K | 其他钢铁管件、阀门龙头 |
| Oleodinamica Marchesini S.p.A. | 意大利 | 6 | $13.0K | 液压气压阀门、阀门龙头 |
| Filtration Group GmbH | 德国 | 4 | $5.2K | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Metal Tecnica S.r.l. | 意大利 | 4 | $1.6K | 阀门龙头、安全阀 |
| ASA Hydraulik Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $898 | 温控处理零件、工业热交换器 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 液压发动机 | Distribuidora Internacional Carmen S.A.U. | 西班牙 | $593 |
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | Distribuidora Internacional Carmen S.A.U. | 西班牙 | $45 |
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | Distribuidora Internacional Carmen S.A.U. | 西班牙 | $45 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | Distribuidora Internacional Carmen S.A.U. | 西班牙 | $9 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | Distribuidora Internacional Carmen S.A.U. | 西班牙 | $9 |
| 2026-04-29 | 液压气压阀门 | Distribuidora Internacional Carmen S.A.U. | 西班牙 | $54 |
| 2026-04-29 | 液体过滤机械 | Distribuidora Internacional Carmen S.A.U. | 西班牙 | $36 |
| 2026-04-29 | 液压发动机 | Distribuidora Internacional Carmen S.A.U. | 西班牙 | $593 |
| 2026-04-29 | 液压气压阀门 | Distribuidora Internacional Carmen S.A.U. | 西班牙 | $54 |
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | Distribuidora Internacional Carmen S.A.U. | 西班牙 | $45 |