Hoa Dat Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HOA ĐạT
31
进口笔数
0
出口笔数
$2.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315763703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3QJF2RY |
| 成立日期 | 2019-07-01 |
| 联系地址 | 5B/4 Nguyễn Duy, Phường 9, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HOA ĐẠT |
| 企业英文名称 | HOA DAT TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5B/4 Nguyễn Duy, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84886113996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $2.25M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinge (Lianyungang) New Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.35M | 氯化铵、其他氮肥 |
| Shenzhen Yuhean Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $671.9K | 动植物肥料 |
| Xuzhou CGP Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 12 | $163.8K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Hebei Shuanglian Biotechnology Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.9K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 氯化铵 | XINGE (LIANYUNGANG) NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $106.3K |
| 2026-04-25 | 氯化铵 | XINGE (LIANYUNGANG) NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $311.2K |
| 2026-04-25 | 氯化铵 | XINGE (LIANYUNGANG) NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $106.3K |
| 2026-04-25 | 氯化铵 | XINGE (LIANYUNGANG) NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $311.2K |
| 2026-04-21 | 动植物肥料 | SHENZHEN YUHEAN TRADING CO LTD | 中国 | $81.8K |
| 2026-04-21 | 动植物肥料 | SHENZHEN YUHEAN TRADING CO LTD | 中国 | $81.8K |
| 2026-04-13 | 动植物肥料 | SHENZHEN YUHEAN TRADING CO LTD | 中国 | $82.9K |
| 2026-04-13 | 动植物肥料 | SHENZHEN YUHEAN TRADING CO LTD | 中国 | $82.9K |
| 2026-04-06 | 氯化铵 | XINGE (LIANYUNGANG) NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $56.7K |
| 2026-04-06 | 氯化铵 | XINGE (LIANYUNGANG) NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $54.1K |