Bamboo Pharma Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAMBOO PHARMA
22
进口笔数
0
出口笔数
$166.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301160875 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SR4PF0 |
| 成立日期 | 2020-12-28 |
| 联系地址 | Thôn Đại Mão, Xã Hoài Thượng, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAMBOO PHARMA |
| 企业英文名称 | BAMBOO PHARMA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Mão, Phường Mão Điền, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84913609626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 300590 | 医用敷料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 拉脱维亚 | 12 | $66.6K |
| 波兰 | 7 | $58.2K |
| 斯洛伐克 | 3 | $41.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Herb Pharma Corp. s.r.o. | 斯洛伐克 | 3 | $41.7K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Oleofarm Sp. z o.o. | 波兰 | 5 | $31.9K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Lotos Pharma Ltd | 拉脱维亚 | 6 | $28.0K | 其他食品制剂、其他酒精饮料 |
| Establo Pharma Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $26.2K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Solepharm Ltd. | 拉脱维亚 | 4 | $24.0K | 其他食品制剂 |
| Solepharma Ltd | 拉脱维亚 | 2 | $14.6K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他食品制剂 | Oleofarm Sp. z o.o. | 波兰 | $7.9K |
| 2026-03-18 | 其他食品制剂 | Lotos Pharma Ltd | 拉脱维亚 | $6.6K |
| 2026-03-18 | 其他食品制剂 | Solepharm Ltd. | 拉脱维亚 | $5.5K |
| 2025-12-04 | 其他护肤品 | HERB PHARMA CORP ORATION S R O | 斯洛伐克 | $11.4K |
| 2025-11-18 | 其他食品制剂 | SOLEPHARM LTD | 拉脱维亚 | $5.6K |
| 2025-06-16 | 其他食品制剂 | OLEOFARM SP Z O O | 波兰 | $5.0K |
| 2025-04-17 | 其他食品制剂 | Solepharm Ltd. | 拉脱维亚 | $6.7K |
| 2025-04-17 | 其他食品制剂 | Lotos Pharma Ltd | 拉脱维亚 | $2.9K |
| 2025-04-17 | 其他食品制剂 | LOTOS PHARMA LTD | 拉脱维亚 | $4.3K |
| 2025-04-03 | 其他护肤品 | HERB PHARMA CORP ORATION S R O | 斯洛伐克 | $5.6K |