Saigon Cocoa Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 糖果制造机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CA CAO SàI GòN
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$49.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-11
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702355591 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0U91200 |
| 成立日期 | 2015-04-17 |
| 联系地址 | Số 51/4, Đường Tô Vĩnh Diện, Khu Phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CA CAO SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAIGON COCOA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 51/4, Đường Tô Vĩnh Diện, Khu Phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0372866210 |
| 邮箱 | saigoncacao@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843820 | 糖果制造机械 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 847920 | 油脂提取机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $25.5K |
| 日本 | 3 | $12.5K |
| 法国 | 1 | $6.1K |
| 中国 | 1 | $5.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHOCOA PROJECTS & VENTURES | 印度 | 2 | $15.3K | 固定刀片刀、糖果制造机械 |
| Chocoa Projects & Ventures | 印度 | 1 | $9.2K | 可可豆、糖果制造机械 |
| Cacaokenkyusho Co., Ltd. | 日本 | 2 | $8.7K | 可可豆、糖果制造机械 |
| Sarl Ascrom | 法国 | 1 | $6.1K | 可可豆、糖果制造机械 |
| Picheir Enterprise (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 其他植物产品、纽扣零件及坯料 |
| Yakiyama Kogen Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.9K | 糖果制造机械 |
| Distinct Origins Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $952 | 食品机械零件 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 糖果制造机械 | CHOCOA PROJECTS & VENTURES | 印度 | $2.4K |
| 2026-03-11 | 糖果制造机械 | CHOCOA PROJECTS & VENTURES | 印度 | $3.6K |
| 2026-02-02 | 油脂提取机械 | Chocoa Projects & Ventures | 印度 | $9.2K |
| 2026-01-14 | 油脂提取机械 | CHOCOA PROJECTS & VENTURES | 印度 | $9.2K |
| 2025-10-24 | 糖果制造机械 | SARL ASCOROM | 法国 | $5.8K |
| 2025-10-24 | 食品机械零件 | Sarl Ascrom | 法国 | $312 |
| 2024-02-27 | 糖果制造机械 | CACAOKENKYUSHO CO LTD | 日本 | $4.4K |
| 2024-01-18 | 糖果制造机械 | PICHEIR ENTERPRISE (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-01-18 | 糖果制造机械 | PICHEIR ENTERPRISE (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-09-21 | 糖果制造机械 | CACAOKENKYUSHO CO LTD | 日本 | $4.3K |