Sunnyway International Transport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 269 笔 · 主营 LED灯具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI QUốC Tế SUNNYWAY
269
进口笔数
0
出口笔数
$2.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201637166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN06C5VJ5 |
| 成立日期 | 2015-06-12 |
| 联系地址 | Phòng 312 khách sạn Hàng hải, số 282 Đà Nẵng, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ SUNNYWAY |
| 企业英文名称 | SUNNYWAY INTERNATIONAL TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 312 khách sạn Hàng hải, số 282 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842253758338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 14亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940511 | LED灯具 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 269 | $2.10M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 237 | $1.77M | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 28 | $304.3K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.3K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 269)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | LED灯具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | LED照明装置 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $535 |
| 2026-04-27 | LED灯具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | LED灯具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | LED灯具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $920 |
| 2026-04-27 | LED灯具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $972 |
| 2026-04-27 | LED灯具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-27 | LED灯具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-27 | LED照明装置 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $535 |
| 2026-04-27 | LED灯具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.1K |