Ninol Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 197 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NINOL
197
进口笔数
0
出口笔数
$3.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315341839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0VMJ3E3 |
| 成立日期 | 2018-10-22 |
| 联系地址 | 193 Tạ Uyên, Phường 4, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NINOL |
| 企业英文名称 | NINOL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 193 Tạ Uyên, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84976299633 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848110 | 减压阀 |
| 846820 | 气体焊接机 |
| 391732 | 塑料管 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 846890 | 焊接机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 89 | $1.74M |
| 中国 | 108 | $1.26M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jisan Hose Tech Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $832.7K | 其他塑料管材、塑料管 |
| Bun Do Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $563.0K | 其他塑料管材、卫生用品 |
| Ningbo Zehen International Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $442.1K | 焊接机零件、硅质土 |
| Taesung Flex Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $344.4K | 其他塑料管材、塑料管 |
| Ma'anshan Exact Instrument Co., Ltd. | 中国 | 33 | $303.7K | 压力测量仪、非液体温度计 |
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 12 | $263.9K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Ningbo Xinchao Automation Co., Ltd. | 中国 | 23 | $121.6K | 发动机零件、塑料管件 |
| J.Z. International Industry Ltd. | 中国 | 8 | $64.7K | 焊接机零件、气体焊接机 |
| Taizhou Changhui Tools Co., Ltd. | 中国 | 7 | $16.6K | 非液体温度计、其他锌制品 |
| Zhejiang Lefoo Controls Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.6K | 压力测量仪、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 塑料管 | Taesung Flex Co., Ltd. | 韩国 | $200 |
| 2026-06-26 | 塑料管 | Taesung Flex Co., Ltd. | 韩国 | $900 |
| 2026-06-26 | 塑料管 | Taesung Flex Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-06-26 | 塑料管 | Taesung Flex Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-06-26 | 塑料管 | Taesung Flex Co., Ltd. | 韩国 | $500 |
| 2026-06-26 | 塑料管 | Taesung Flex Co., Ltd. | 韩国 | $420 |
| 2026-06-26 | 塑料管 | Taesung Flex Co., Ltd. | 韩国 | $6.8K |
| 2026-06-26 | 塑料管 | Taesung Flex Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |
| 2026-06-26 | 塑料管 | Taesung Flex Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-06-26 | 塑料管 | Taesung Flex Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |