Ninol Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 197 笔 · 主营 其他塑料管材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NINOL

197
进口笔数
0
出口笔数
$3.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $246.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $79.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $61.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $62.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $65.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $63.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $84.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $179.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $97.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $154.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $193.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $246.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $93.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $175.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $217.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $156.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $237.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $73.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $79.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $61.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $62.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $65.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $63.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $84.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $179.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $97.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $154.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $193.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $246.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $93.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $175.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $217.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $156.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $237.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $73.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315341839
企查查编码QVN0VMJ3E3
成立日期2018-10-22
联系地址193 Tạ Uyên, Phường 4, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NINOL
企业英文名称NINOL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址193 Tạ Uyên, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+84976299633
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391739其他塑料管材
902620压力测量仪
848110减压阀
846820气体焊接机
391732塑料管
902519非液体温度计
391723硬质PVC管
846890焊接机零件
848180阀门龙头
391740塑料管件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国89$1.74M
中国108$1.26M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jisan Hose Tech Co., Ltd.韩国30$832.7K其他塑料管材、塑料管
Bun Do Industrial Co., Ltd.韩国34$563.0K其他塑料管材、卫生用品
Ningbo Zehen International Trade Co., Ltd.中国19$442.1K焊接机零件、硅质土
Taesung Flex Co., Ltd.韩国24$344.4K其他塑料管材、塑料管
Ma'anshan Exact Instrument Co., Ltd.中国33$303.7K压力测量仪、非液体温度计
Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd.中国12$263.9K其他塑料制品、车辆悬挂零件
Ningbo Xinchao Automation Co., Ltd.中国23$121.6K发动机零件、塑料管件
J.Z. International Industry Ltd.中国8$64.7K焊接机零件、气体焊接机
Taizhou Changhui Tools Co., Ltd.中国7$16.6K非液体温度计、其他锌制品
Zhejiang Lefoo Controls Co., Ltd.中国2$7.6K压力测量仪、其他电气开关

近期贸易明细

进口(共 197)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26塑料管Taesung Flex Co., Ltd.韩国$200
2026-06-26塑料管Taesung Flex Co., Ltd.韩国$900
2026-06-26塑料管Taesung Flex Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-06-26塑料管Taesung Flex Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-06-26塑料管Taesung Flex Co., Ltd.韩国$500
2026-06-26塑料管Taesung Flex Co., Ltd.韩国$420
2026-06-26塑料管Taesung Flex Co., Ltd.韩国$6.8K
2026-06-26塑料管Taesung Flex Co., Ltd.韩国$2.6K
2026-06-26塑料管Taesung Flex Co., Ltd.韩国$1.4K
2026-06-26塑料管Taesung Flex Co., Ltd.韩国$1.4K

相关企业 · 同类产品

Ninol Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →