Mi Vi Ti Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 医用家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MI VI TI
17
进口笔数
0
出口笔数
$132.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305889601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQCYST2Y |
| 成立日期 | 2008-08-07 |
| 联系地址 | 763 Quốc Lộ 22, Khu Phố 5, Thị Trấn Củ Chi, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MI VI TI |
| 企业英文名称 | MI VI TI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 193 Đường Kênh Đông, Ấp Bàu Tre 1, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02838920389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $132.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Joncn Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $103.5K | 医用家具、其他车辆 |
| Shandong Chenhong Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.1K | 医用家具、LED灯具 |
| Zhangjiagang Medycon Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.3K | 医用家具、其他电气设备 |
| Changzhou Todly Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Hengshui Plus Medical Devices Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 医用家具、机动残疾人车 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 医用家具 | NANJING JONCN SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-13 | 医用家具 | NANJING JONCN SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 医用家具 | NANJING JONCN SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-13 | 医用家具 | NANJING JONCN SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-13 | 医用家具 | NANJING JONCN SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 医用家具 | NANJING JONCN SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 医用家具 | NANJING JONCN SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 医用家具 | NANJING JONCN SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $434 |
| 2026-04-13 | 医用家具 | NANJING JONCN SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $434 |
| 2026-04-13 | 医用家具 | NANJING JONCN SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |