EZ COMPONENT VINA CO LTD
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EZ COMPONENT VINA
3
进口笔数
23
出口笔数
$524.2K
进口金额
$841.1K
出口金额
2023-02-21
最近进口
2024-07-31
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301110916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN352393V |
| 成立日期 | 2019-12-05 |
| 联系地址 | Khu liền kề Khu công nghiệp Quế Võ (thuộc Khu công nghiệp Quế Võ mở rộng), Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EZ COMPONENT VINA |
| 企业英文名称 | EZ COMPONENT VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu liền kề Khu công nghiệp Quế Võ (thuộc Khu công nghiệp Qu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất kinh doanh khi đáp ứng các điều kiện theo quy định của Pháp luật 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84961935795 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 69.57亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $524.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $761.0K |
| 韩国 | 1 | $80.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuji Polymer Industries Co., Ltd. | 日本 | 3 | $524.2K | 其他塑料片材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | 22 | $761.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| AMP CO LTD | 韩国 | 1 | $80.1K | 其他塑料片材、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-21 | 其他塑料片材 | FUJI POLYMER INDUSTRIES CO., LTD. | 日本 | $41.3K |
| 2023-02-03 | 其他塑料片材 | FUJI POLYMER INDUSTRIES CO., LTD. | 日本 | $314.0K |
| 2023-02-03 | 其他塑料片材 | Fuji Polymer Industries Co., Ltd. | 日本 | $105.4K |
| 2023-02-03 | 其他塑料片材 | FUJI POLYMER INDUSTRIES CO., LTD. | 日本 | $58.1K |
| 2023-02-03 | 其他塑料片材 | FUJI POLYMER INDUSTRIES CO., LTD. | 日本 | $5.4K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-31 | 其他塑料片材 | AMP CO LTD | 韩国 | $8.6K |
| 2024-07-31 | 其他塑料片材 | AMP CO LTD | 韩国 | $16.3K |
| 2024-07-31 | 其他橡塑机械 | AMP CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2024-07-31 | 其他塑料片材 | AMP CO LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2024-07-31 | 其他塑料片材 | AMP CO LTD | 韩国 | $31.8K |
| 2024-07-31 | 其他橡塑机械 | AMP CO LTD | 韩国 | $7.2K |
| 2024-07-31 | 其他塑料片材 | AMP CO LTD | 韩国 | $7.3K |
| 2024-06-11 | 其他塑料片材 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2024-06-11 | 其他塑料片材 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-06-11 | 其他塑料片材 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $7.4K |