Kien Giang Seafood Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 230 笔 · 主营 冷冻鱼肉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thủy Sản Kiên Giang
50
进口笔数
230
出口笔数
$4.67M
进口金额
$16.63M
出口金额
2025-10-06
最近进口
2025-12-11
最近出口
13
供应商数
56
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1700106613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXAFQCR2 |
| 成立日期 | 2007-05-15 |
| 联系地址 | Số 62, đường Ngô Thời Nhiệm, Phường An Bình, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN KIÊN GIANG |
| 企业英文名称 | KIEN GIANG SEA PRODUCT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 62, đường Ngô Thời Nhiệm, Phường Rạch Giá, An Giang |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0111 - Trồng lúa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6611 - Quản lý thị trường tài chính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +842973872707 |
| 邮箱 | kisimex@kisimex.com.vn |
| 传真 | +842973862677 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,010亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030364 | 冻黑线鳕 |
| 030332 | 冻鲽鱼 |
| 030339 | 其他冷冻比目鱼 |
| 030331 | 冻大比目鱼 |
| 030367 | 冻明太鱼 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030483 | 冻比目鱼片 |
| 030472 | 冻黑线鳕片 |
| 030471 | 冻鳕鱼片 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 27 | $2.36M |
| 冰岛 | 7 | $1.13M |
| 挪威 | 4 | $439.1K |
| 马来西亚 | 3 | $328.4K |
| 美国 | 5 | $290.7K |
| 越南 | 2 | $81.2K |
| 印度 | 1 | $35.8K |
| 俄罗斯 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 63 | $5.12M |
| 加拿大 | 31 | $4.32M |
| 韩国 | 90 | $3.63M |
| 越南 | 8 | $843.1K |
| 美国 | 10 | $823.7K |
| 新加坡 | 11 | $637.4K |
| 法国 | 3 | $443.2K |
| 马来西亚 | 5 | $309.8K |
| 意大利 | 3 | $229.5K |
| 泰国 | 3 | $146.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dolphin Trading Corp. | 冰岛 | 7 | $1.13M | 冻鲭鱼 |
| PT Anugrah Mina Sejahtera | 印度尼西亚 | 7 | $819.6K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| PT Anugrah Laut Indonesia | 印度尼西亚 | 13 | $706.6K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Goshoku Trading (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $468.4K | 冻太平洋鲑鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Hai Yang International Inc. | 挪威 | 4 | $439.1K | 冻黑线鳕 |
| PT Lautan Mutiara Jaya | 印度尼西亚 | 3 | $394.9K | 冻墨鱼鱿鱼、冻金枪鱼片 |
| Hai Yang International Inc. | 美国 | 5 | $290.7K | 冻鲽鱼、其他冷冻比目鱼 |
| CV Far East Fisheries | 印度尼西亚 | 2 | $171.3K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| PT Gerbang Bahari Sejahtera | 印度尼西亚 | 1 | $126.6K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Siam Canadian Gourmet Co., Ltd. | 越南 | 1 | $49.7K | 冷冻鱼肉 |
下游采购商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hai Yang International Inc. | 加拿大 | 31 | $4.32M | 冻黑线鳕片、冻比目鱼片 |
| Dolphin Trading Corp. | 日本 | 33 | $2.82M | 冷冻鱼肉、冷冻鱼片 |
| Shinko Gyorui Ltd. | 日本 | 9 | $748.8K | 冷冻鱼肉、冻墨鱼鱿鱼 |
| Changjo Seafood Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $540.5K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Ocean Fortune Trading Enterprise | 新加坡 | 8 | $475.0K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Sajo Oyang Corp. | 韩国 | 16 | $425.6K | 冷冻鱼肉、其他塑料片材 |
| FC FOOD | 韩国 | 12 | $314.6K | 冷冻鱼肉 |
| Korea Surimi Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $275.6K | 冷冻鱼肉、加工墨鱼鱿鱼 |
| Namhae Fisheries Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $162.8K | 冷冻鱼肉 |
| Doong Ji Food | 韩国 | 6 | $154.6K | 冷冻鱼肉 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 冻鲭鱼 | DOLPHIN TRADING CORP ORATION | 冰岛 | $88.5K |
| 2025-10-06 | 冻鲭鱼 | DOLPHIN TRADING CORP ORATION | 冰岛 | $176.6K |
| 2025-09-30 | 冻鲭鱼 | DOLPHIN TRADING CORP ORATION | 冰岛 | $87.5K |
| 2025-09-30 | 冻鲭鱼 | DOLPHIN TRADING CORP ORATION | 冰岛 | $83.9K |
| 2025-09-17 | 冻鲭鱼 | DOLPHIN TRADING CORP ORATION | 冰岛 | $174.9K |
| 2025-03-20 | 其他冷冻鱼 | PT ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | $14.8K |
| 2025-02-05 | 其他冷冻鱼 | PT ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | $14.8K |
| 2024-12-06 | 其他冷冻鱼 | PT ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | $14.8K |
| 2024-12-02 | 冻鲭鱼 | DOLPHIN TRADING CORP ORATION | 冰岛 | $129.3K |
| 2024-12-02 | 冻鲭鱼 | DOLPHIN TRADING CORP ORATION | 冰岛 | $130.3K |
出口(共 230)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 冻鲭鱼 | DOLPHIN TRADING CORP ORATION | 日本 | $192.4K |
| 2025-12-11 | 冻鲭鱼 | DOLPHIN TRADING CORP ORATION | 日本 | $65.6K |
| 2025-12-09 | 冻鲭鱼 | DOLPHIN TRADING CORP ORATION | 日本 | $176.6K |
| 2025-12-09 | 冻鲭鱼 | DOLPHIN TRADING CORP ORATION | 日本 | $88.5K |
| 2025-12-05 | 冻鲭鱼 | DOLPHIN TRADING CORP ORATION | 日本 | $83.9K |
| 2025-12-05 | 冻鲭鱼 | DOLPHIN TRADING CORP ORATION | 日本 | $87.5K |
| 2025-12-02 | 冻鲭鱼 | DOLPHIN TRADING CORP ORATION | 日本 | $174.9K |
| 2025-10-16 | 冷冻鱼片 | DOLPHIN TRADING CORP ORATION | 越南 | $9.2K |
| 2025-10-16 | 冷冻鱼片 | DOLPHIN TRADING CORP ORATION | 越南 | $15.2K |
| 2025-10-16 | 冷冻鱼片 | DOLPHIN TRADING CORP ORATION | 越南 | $22.3K |