Kien Giang Seafood Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 230 笔 · 主营 冷冻鱼肉

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thủy Sản Kiên Giang

50
进口笔数
230
出口笔数
$4.67M
进口金额
$16.63M
出口金额
2025-10-06
最近进口
2025-12-11
最近出口
13
供应商数
56
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $899.8K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $318.2K · 5 笔2023-09进口 $204.2K · 2 笔出口 $772.8K · 10 笔2023-10进口 $356.4K · 3 笔出口 $850.3K · 15 笔2023-11进口 $192.7K · 2 笔出口 $645.6K · 10 笔2023-12进口 $110.2K · 1 笔出口 $899.8K · 14 笔2024-01进口 $31.5K · 1 笔出口 $391.5K · 7 笔2024-02进口 $77.5K · 1 笔出口 $341.0K · 6 笔2024-03进口 $125.6K · 2 笔出口 $447.9K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $344.5K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $351.1K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $392.9K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $122.0K · 4 笔2024-08进口 $12.9K · 1 笔出口 $119.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $162.6K · 2 笔2024-10进口 $82.5K · 2 笔出口 $187.0K · 3 笔2024-11进口 $195.5K · 1 笔出口 $183.3K · 3 笔2024-12进口 $274.4K · 3 笔出口 $69.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $283.1K · 4 笔2025-02进口 $14.8K · 1 笔出口 $236.7K · 3 笔2025-03进口 $14.8K · 1 笔出口 $121.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $118.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $201.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $276.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 1 笔2025-09进口 $346.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $265.1K · 1 笔出口 $160.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $869.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 152023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $318.2K · 5 笔2023-09进口 $204.2K · 2 笔出口 $772.8K · 10 笔2023-10进口 $356.4K · 3 笔出口 $850.3K · 15 笔2023-11进口 $192.7K · 2 笔出口 $645.6K · 10 笔2023-12进口 $110.2K · 1 笔出口 $899.8K · 14 笔2024-01进口 $31.5K · 1 笔出口 $391.5K · 7 笔2024-02进口 $77.5K · 1 笔出口 $341.0K · 6 笔2024-03进口 $125.6K · 2 笔出口 $447.9K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $344.5K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $351.1K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $392.9K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $122.0K · 4 笔2024-08进口 $12.9K · 1 笔出口 $119.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $162.6K · 2 笔2024-10进口 $82.5K · 2 笔出口 $187.0K · 3 笔2024-11进口 $195.5K · 1 笔出口 $183.3K · 3 笔2024-12进口 $274.4K · 3 笔出口 $69.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $283.1K · 4 笔2025-02进口 $14.8K · 1 笔出口 $236.7K · 3 笔2025-03进口 $14.8K · 1 笔出口 $121.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $118.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $201.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $276.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 1 笔2025-09进口 $346.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $265.1K · 1 笔出口 $160.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $869.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号1700106613
企查查编码QVNXAFQCR2
成立日期2007-05-15
联系地址Số 62, đường Ngô Thời Nhiệm, Phường An Bình, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN KIÊN GIANG
企业英文名称KIEN GIANG SEA PRODUCT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 62, đường Ngô Thời Nhiệm, Phường Rạch Giá, An Giang
经营范围2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0111 - Trồng lúa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6611 - Quản lý thị trường tài chính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 3511 - Sản xuất điện
电话+842973872707
邮箱kisimex@kisimex.com.vn
传真+842973862677
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,010亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030743冻墨鱼鱿鱼
030389其他冷冻鱼
030354冻鲭鱼
030364冻黑线鳕
030332冻鲽鱼
030339其他冷冻比目鱼
030331冻大比目鱼
030367冻明太鱼
030499冷冻鱼肉

出口

HS 编码产品
030499冷冻鱼肉
030743冻墨鱼鱿鱼
030752冷冻章鱼
030483冻比目鱼片
030472冻黑线鳕片
030471冻鳕鱼片
030489冷冻鱼片
030354冻鲭鱼
030617冷冻虾

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚27$2.36M
冰岛7$1.13M
挪威4$439.1K
马来西亚3$328.4K
美国5$290.7K
越南2$81.2K
印度1$35.8K
俄罗斯1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本63$5.12M
加拿大31$4.32M
韩国90$3.63M
越南8$843.1K
美国10$823.7K
新加坡11$637.4K
法国3$443.2K
马来西亚5$309.8K
意大利3$229.5K
泰国3$146.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dolphin Trading Corp.冰岛7$1.13M冻鲭鱼
PT Anugrah Mina Sejahtera印度尼西亚7$819.6K冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
PT Anugrah Laut Indonesia印度尼西亚13$706.6K其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼
Goshoku Trading (Singapore) Pte. Ltd.新加坡4$468.4K冻太平洋鲑鱼、冻墨鱼鱿鱼
Hai Yang International Inc.挪威4$439.1K冻黑线鳕
PT Lautan Mutiara Jaya印度尼西亚3$394.9K冻墨鱼鱿鱼、冻金枪鱼片
Hai Yang International Inc.美国5$290.7K冻鲽鱼、其他冷冻比目鱼
CV Far East Fisheries印度尼西亚2$171.3K冻墨鱼鱿鱼
PT Gerbang Bahari Sejahtera印度尼西亚1$126.6K冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
Siam Canadian Gourmet Co., Ltd.越南1$49.7K冷冻鱼肉

下游采购商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hai Yang International Inc.加拿大31$4.32M冻黑线鳕片、冻比目鱼片
Dolphin Trading Corp.日本33$2.82M冷冻鱼肉、冷冻鱼片
Shinko Gyorui Ltd.日本9$748.8K冷冻鱼肉、冻墨鱼鱿鱼
Changjo Seafood Co., Ltd.韩国9$540.5K冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼
Ocean Fortune Trading Enterprise新加坡8$475.0K冻墨鱼鱿鱼
Sajo Oyang Corp.韩国16$425.6K冷冻鱼肉、其他塑料片材
FC FOOD韩国12$314.6K冷冻鱼肉
Korea Surimi Co., Ltd.韩国7$275.6K冷冻鱼肉、加工墨鱼鱿鱼
Namhae Fisheries Co., Ltd.韩国6$162.8K冷冻鱼肉
Doong Ji Food韩国6$154.6K冷冻鱼肉

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-06冻鲭鱼DOLPHIN TRADING CORP ORATION冰岛$88.5K
2025-10-06冻鲭鱼DOLPHIN TRADING CORP ORATION冰岛$176.6K
2025-09-30冻鲭鱼DOLPHIN TRADING CORP ORATION冰岛$87.5K
2025-09-30冻鲭鱼DOLPHIN TRADING CORP ORATION冰岛$83.9K
2025-09-17冻鲭鱼DOLPHIN TRADING CORP ORATION冰岛$174.9K
2025-03-20其他冷冻鱼PT ANUGRAH LAUT INDONESIA印度尼西亚$14.8K
2025-02-05其他冷冻鱼PT ANUGRAH LAUT INDONESIA印度尼西亚$14.8K
2024-12-06其他冷冻鱼PT ANUGRAH LAUT INDONESIA印度尼西亚$14.8K
2024-12-02冻鲭鱼DOLPHIN TRADING CORP ORATION冰岛$129.3K
2024-12-02冻鲭鱼DOLPHIN TRADING CORP ORATION冰岛$130.3K

出口(共 230)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-11冻鲭鱼DOLPHIN TRADING CORP ORATION日本$192.4K
2025-12-11冻鲭鱼DOLPHIN TRADING CORP ORATION日本$65.6K
2025-12-09冻鲭鱼DOLPHIN TRADING CORP ORATION日本$176.6K
2025-12-09冻鲭鱼DOLPHIN TRADING CORP ORATION日本$88.5K
2025-12-05冻鲭鱼DOLPHIN TRADING CORP ORATION日本$83.9K
2025-12-05冻鲭鱼DOLPHIN TRADING CORP ORATION日本$87.5K
2025-12-02冻鲭鱼DOLPHIN TRADING CORP ORATION日本$174.9K
2025-10-16冷冻鱼片DOLPHIN TRADING CORP ORATION越南$9.2K
2025-10-16冷冻鱼片DOLPHIN TRADING CORP ORATION越南$15.2K
2025-10-16冷冻鱼片DOLPHIN TRADING CORP ORATION越南$22.3K

相关企业 · 同类产品

Kien Giang Seafood Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →