AEMG International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế AEMG
72
进口笔数
0
出口笔数
$1.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110205426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5A3210C |
| 成立日期 | 2022-12-12 |
| 联系地址 | Số 285 đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ AEMG |
| 企业英文名称 | AEMG INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 154 đường Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84966599669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $1.62M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hannemec (Shandong) Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 33 | $812.8K | 其他气泵、其他钢铁制品 |
| Jiangsu Jinfangyuan CNC Machine Co., Ltd. | 中国 | 4 | $506.1K | 数控金属折弯机、激光机床 |
| DHH Compressor Jiangsu Co., Ltd. | 中国 | 21 | $155.9K | 其他气泵、内燃机滤油器 |
| Hannemec (Shandong) Intelligent Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $71.1K | 其他气泵 |
| DHH Screw Compressor Jiangsu Co., Ltd. | 中国 | 5 | $41.6K | 其他气泵、其他纸制品 |
| Dongguan Topsinn Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.8K | 气体过滤机械、其他金属锁 |
| Ningbo Deman Compressor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 手工工具零件、其他气泵 |
| Shanghai Kaisen Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Dongguan Topsinn Intelligent Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $3.1K | 气体过滤机械 |
| YMH | 中国 | 1 | $15 | 其他聚醚、液体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他气泵 | HANNEMEC (SHANDONG) INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 其他气泵 | HANNEMEC (SHANDONG) INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-17 | 其他气泵 | HANNEMEC (SHANDONG) INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 其他气泵 | HANNEMEC (SHANDONG) INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-17 | 其他气泵 | HANNEMEC (SHANDONG) INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-17 | 其他气泵 | HANNEMEC (SHANDONG) INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-17 | 其他气泵 | HANNEMEC (SHANDONG) INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-17 | 其他气泵 | HANNEMEC (SHANDONG) INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-17 | 其他气泵 | HANNEMEC (SHANDONG) INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-17 | 其他气泵 | HANNEMEC (SHANDONG) INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |