DNA Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DNA VIệT NAM
68
进口笔数
0
出口笔数
$28.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109954075 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JK2214 |
| 成立日期 | 2022-04-04 |
| 联系地址 | Số 58 đường Liên Xã, Thôn Nhuế, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DNA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DNA VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58 đường Liên Xã, Thôn Nhuế, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 0981118600 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 840999 | 柴油机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 56 | $9.3K |
| 德国 | 54 | $6.2K |
| 瑞士 | 13 | $3.5K |
| 印度 | 3 | $2.7K |
| 英国 | 27 | $1.9K |
| 爱沙尼亚 | 6 | $1.2K |
| 丹麦 | 4 | $682 |
| 美国 | 22 | $585 |
| 荷兰 | 9 | $453 |
| 法国 | 11 | $427 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 8002d7c15991b4521c9d7af4acea501c | 58 | $12.7K | ||
| Ecolean AB | 瑞典 | 56 | $9.3K | 聚乙烯袋、机械零件 |
| GEA Aseptomag AG | 瑞士 | 2 | $3.4K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Mahavir Minerals Ltd. | 印度 | 1 | $2.7K | 长石、石英 |
| Unique Furniture A | 丹麦 | 1 | $399 | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| Allure Rv Dba Cw Design And Supply | 美国 | 1 | $120 | 其他木家具 |
| PT Diras Concept | 印度尼西亚 | 1 | $18 | 藤椅、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-27 | 非泡沫橡胶密封件 | Ecolean AB | 德国 | $0 |
| 2025-03-27 | 非泡沫橡胶密封件 | Ecolean AB | 德国 | $1 |
| 2025-03-27 | 液体气体测量仪 | Ecolean AB | 英国 | $28 |
| 2025-03-27 | 厨房刀具 | Ecolean AB | 瑞典 | $6 |
| 2025-03-27 | 气体过滤机械 | Ecolean AB | 德国 | $3 |
| 2025-03-27 | 非泡沫橡胶密封件 | Ecolean AB | 德国 | $1 |
| 2025-03-27 | 电力控制板 | Ecolean AB | 德国 | $56 |
| 2025-03-27 | 非泡沫橡胶密封件 | Ecolean AB | 德国 | $0 |
| 2025-03-27 | 气体过滤机械 | Ecolean AB | 英国 | $55 |
| 2025-03-27 | 气体过滤机械 | Ecolean AB | 英国 | $52 |