V Golf Tournament Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他高尔夫设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI ĐấU V-GOLF
7
进口笔数
0
出口笔数
$640.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315337776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9ESB5VM |
| 成立日期 | 2018-10-24 |
| 联系地址 | 347 Ngô Tất Tố, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI ĐẤU V-GOLF |
| 企业英文名称 | V-GOLF TOURS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17/5 Mê Linh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0909770021 |
| 邮箱 | vgolf.acc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $628.0K |
| 中国 | 2 | $7.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LH Plus Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $603.3K | 塑料餐具、其他户外娱乐设备 |
| Custom Golf International Pty Ltd | 马来西亚 | 3 | $26.1K | 其他高尔夫设备 |
| Custom Golf International Pty Ltd | 中国 | 1 | $6.2K | 其他高尔夫设备 |
| bb064321f41dda5b5be9fe5b3ecadc1c | 1 | $3.6K | ||
| CUSTOM GOLF INTERNATIONAL PTY LTD | 中国香港 | 1 | $1.4K | 非乙烯塑料袋、其他高尔夫设备 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 其他高尔夫设备 | CUSTOM GOLF INTERNATIONAL PTY LTD | 马来西亚 | $546 |
| 2025-12-19 | 其他高尔夫设备 | CUSTOM GOLF INTERNATIONAL PTY LTD | 马来西亚 | $364 |
| 2025-12-19 | 其他高尔夫设备 | CUSTOM GOLF INTERNATIONAL PTY LTD | 马来西亚 | $910 |
| 2025-12-19 | 其他高尔夫设备 | CUSTOM GOLF INTERNATIONAL PTY LTD | 马来西亚 | $1.8K |
| 2025-12-19 | 其他高尔夫设备 | CUSTOM GOLF INTERNATIONAL PTY LTD | 马来西亚 | $910 |
| 2025-12-19 | 其他高尔夫设备 | CUSTOM GOLF INTERNATIONAL PTY LTD | 马来西亚 | $910 |
| 2025-12-19 | 其他高尔夫设备 | CUSTOM GOLF INTERNATIONAL PTY LTD | 马来西亚 | $1.8K |
| 2025-11-06 | 其他户外娱乐设备 | LH Plus Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.8K |
| 2025-11-06 | 其他户外娱乐设备 | — | 马来西亚 | $906 |
| 2025-11-06 | 其他户外娱乐设备 | LH Plus Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $906 |