HI PEC High Technology Petrochemical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 丙烯酸乙烯漆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hóa Dầu Công Nghệ Cao Hi-Pec
105
进口笔数
1
出口笔数
$3.00M
进口金额
$4.4K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-01-08
最近出口
30
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800565113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCW5Q77J |
| 成立日期 | 2004-08-11 |
| 联系地址 | lầu 1, 26-28-30-32-34 đường Lê Văn Linh, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DẦU CÔNG NGHỆ CAO HI-PEC |
| 企业英文名称 | HI-PEC HIGH TECHNOLOGY PETROCHEMICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | lầu 1, 26-28-30-32-34 đường Lê Văn Linh, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không được thu gom rác trực tiếp từ các hộ gia đình, chỉ cung cấp dịch vụ tại các địa điểm thu gom rác thải do chính quyền địa phương cấp tỉnh và thành phố chỉ định. Đối với ngành nghề " Vận tải hàng hóa bằng đường bộ ", 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. Hoạt động của doanh nghiệp phải phù hợp theo quy định tại Nghị định 140/2007/NĐ-CP của chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về điều kiện kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và giới hạn trách nhiệm đối với thương nhân kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 0839434480 |
| 邮箱 | info@hi-pec.com.vn |
| 官网 | www.hi-pec.com |
| 传真 | 0839434481 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 251320 | 天然磨料 |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 葡萄牙 | 25 | $1.03M |
| 马来西亚 | 24 | $711.8K |
| 中国 | 19 | $353.9K |
| 美国 | 8 | $289.4K |
| 印度 | 12 | $179.1K |
| 中国台湾 | 4 | $177.9K |
| 奥地利 | 1 | $131.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $66.5K |
| 西班牙 | 3 | $24.5K |
| 韩国 | 2 | $21.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Valspar (Malaysia) Corporation Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 23 | $956.0K | 聚合物基油漆、油漆颜料 |
| Globalnavy Tintas e Revestimentos, Lda. | 葡萄牙 | 20 | $732.3K | 丙烯酸乙烯漆、配制催干剂 |
| MBN Resources Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 15 | $213.6K | 天然磨料、生铁颗粒 |
| Globalnavy | 葡萄牙 | 3 | $203.0K | 丙烯酸乙烯漆、配制催干剂 |
| HEATAX INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 4 | $177.9K | 丙烯酸/乙烯涂料、丙烯酸乙烯漆 |
| Sherwin-Williams (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $132.6K | 其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯 |
| Valspar (Shanghai) Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $98.3K | 其他饱和聚酯、其他丙烯酸聚合物 |
| HONEST HORSE (CHINA) HOLDING LTD | 中国香港 | 3 | $35.2K | 生铁颗粒、天然磨料 |
| Donghai Ruichi Abrasive Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.5K | 天然磨料、粘土及铝硅酸盐 |
| Greentech Protection Management Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $10.3K | 非泡沫塑料片、其他螺纹紧固件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEA Z MARINE SERVICES | 1 | $4.4K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 天然磨料 | MBN Resources Sdn. Bhd. | 印度 | $8.5K |
| 2026-04-13 | 天然磨料 | MBN Resources Sdn. Bhd. | 印度 | $8.5K |
| 2026-03-19 | 聚合物基油漆 | THE VALSPAR (MALAYSIA) CORP ORATION SDN. BHD | 马来西亚 | $12.5K |
| 2026-03-19 | 聚合物基油漆 | THE VALSPAR (MALAYSIA) CORP ORATION SDN. BHD | 马来西亚 | $3.4K |
| 2026-03-19 | 聚合物基油漆 | THE VALSPAR (MALAYSIA) CORP ORATION SDN. BHD | 马来西亚 | $6.7K |
| 2026-03-19 | 聚合物基油漆 | THE VALSPAR (MALAYSIA) CORP ORATION SDN. BHD | 马来西亚 | $3.5K |
| 2026-03-19 | 聚合物基油漆 | THE VALSPAR (MALAYSIA) CORP ORATION SDN. BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-03-19 | 聚合物基油漆 | THE VALSPAR (MALAYSIA) CORP ORATION SDN. BHD | 马来西亚 | $7.1K |
| 2026-03-19 | 聚合物基油漆 | THE VALSPAR (MALAYSIA) CORP ORATION SDN. BHD | 马来西亚 | $2.9K |
| 2026-03-19 | 聚合物基油漆 | THE VALSPAR (MALAYSIA) CORP ORATION SDN. BHD | 马来西亚 | $3.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 聚合物基油漆 | SEA Z MARINE SERVICES | — | $389 |
| 2026-01-08 | 聚合物基油漆 | SEA Z MARINE SERVICES | — | $555 |
| 2026-01-08 | 聚合物基油漆 | SEA Z MARINE SERVICES | — | $494 |
| 2026-01-08 | 聚合物基油漆 | SEA Z MARINE SERVICES | — | $138 |
| 2026-01-08 | 聚合物基油漆 | SEA Z MARINE SERVICES | — | $82 |
| 2026-01-08 | 聚合物基油漆 | SEA Z MARINE SERVICES | — | $247 |
| 2026-01-08 | 聚合物基油漆 | SEA Z MARINE SERVICES | — | $247 |
| 2026-01-08 | 聚合物基油漆 | SEA Z MARINE SERVICES | — | $33 |
| 2026-01-08 | 聚合物基油漆 | SEA Z MARINE SERVICES | — | $185 |
| 2026-01-08 | 聚合物基油漆 | SEA Z MARINE SERVICES | — | $1.1K |