The Regal VN Engineering Services Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT THE REGAL VN

146
进口笔数
17
出口笔数
$668.4K
进口金额
$44.6K
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-04-24
最近出口
73
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $124.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $852 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.2K · 6 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-07进口 $9.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.9K · 3 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-09进口 $7.5K · 4 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-10进口 $6.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.1K · 7 笔出口 $404 · 2 笔2025-05进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.3K · 8 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-07进口 $47.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.4K · 5 笔出口 $15.8K · 2 笔2025-12进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.7K · 3 笔出口 $790 · 1 笔2026-03进口 $8.6K · 2 笔出口 $12.3K · 2 笔2026-04进口 $124.9K · 4 笔出口 $3.7K · 3 笔2026-05进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $37.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $852 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.2K · 6 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-07进口 $9.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.9K · 3 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-09进口 $7.5K · 4 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-10进口 $6.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.1K · 7 笔出口 $404 · 2 笔2025-05进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.3K · 8 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-07进口 $47.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.4K · 5 笔出口 $15.8K · 2 笔2025-12进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.7K · 3 笔出口 $790 · 1 笔2026-03进口 $8.6K · 2 笔出口 $12.3K · 2 笔2026-04进口 $124.9K · 4 笔出口 $3.7K · 3 笔2026-05进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $37.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316424118
企查查编码QVNGTN96QS
成立日期2020-08-05
联系地址1502/8/27 Nguyễn Duy Trinh, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT THE REGAL VN
企业英文名称THE REGAL VN ENGINEERING SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn nhà số 260 Đường N7, Khu nhà ở thấp tầng Ba Son khu phố Phước Lai, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
电话+84936317347
邮箱info@theregal.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
842123内燃机滤油器
841410真空泵
401693非泡沫橡胶密封件
848340齿轮及变速器
848110减压阀
841490泵及压缩机零件
841990温控处理零件
848180阀门龙头
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
848420机械密封件
841490泵及压缩机零件
392690其他塑料制品
731824非螺纹钢销
841410真空泵
842129液体过滤机械
848210滚珠轴承
848340齿轮及变速器
850151750W以下交流电机
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国66$373.8K
德国41$159.8K
日本5$61.7K
中国台湾6$18.4K
意大利7$15.9K
美国5$11.2K
韩国7$9.0K
新加坡4$5.0K
英国4$4.4K
印度3$3.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南17$44.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 73)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maitis HK Ltd.中国23$141.3K泵及压缩机零件、碳刷
Becker Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡21$108.0K真空泵、泵及压缩机零件
Taier Heavy Industry Co., Ltd.中国3$103.1K离合器联轴器、轧机零件
TORISHIMA SERVICE SOLUTIONS ASIA PTE. LTD.新加坡3$60.8K非泡沫橡胶密封件、其他离心泵
Shanghai Empire Mechanical Engineering Co., Ltd.中国10$23.1K非泡沫橡胶密封件、温控处理零件
GEMU Valves Pte. Ltd.新加坡3$10.7K阀门龙头、阀门零件
Chongqing Tianbao Conductor Busbar Electrical Co., Ltd.中国2$7.8K其他塑料制品、其他电路开关装置
KC Kim Consulting GmbH德国2$6.2K其他电气开关、其他测量仪器
Korea Auto Controls Co., Ltd.韩国4$5.4K其他电气开关、电气信号装置
MOUSER ELECTRONICS美国3$1.1K20W以下固定电阻器、其他电子IC

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Vietnam Co., Ltd.越南7$16.0K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
OT Motor Vina Co., Ltd.越南2$15.8K其他钢铁制品、未锻轧铝合金
Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南5$9.1K去壳腰果、瓦楞纸箱
Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南3$3.7K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15传动轴及曲柄Maitis HK Ltd.中国$642
2026-06-15内燃机滤油器Maitis HK Ltd.中国$96
2026-06-15其他连续输送机Maitis HK Ltd.中国$3.5K
2026-06-15传动轴及曲柄Maitis HK Ltd.中国$642
2026-06-15传动轴及曲柄Maitis HK Ltd.中国$1.9K
2026-06-15传动轴及曲柄Maitis HK Ltd.中国$1.7K
2026-06-15传动轴及曲柄Maitis HK Ltd.中国$642
2026-06-15离合器联轴器Maitis HK Ltd.中国$42
2026-06-15其他连续输送机Maitis HK Ltd.中国$5.4K
2026-06-15真空泵Maitis HK Ltd.中国$1.4K

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24液体过滤机械Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$720
2026-04-24滚珠轴承Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$156
2026-04-24液体过滤机械Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$75
2026-04-24泵及压缩机零件Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$57
2026-04-24非螺纹钢销Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$32
2026-04-24液体过滤机械Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$139
2026-04-24非螺纹钢销Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$32
2026-04-24液体过滤机械Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$36
2026-04-24泵及压缩机零件Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$57
2026-04-24液体过滤机械Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$75

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

The Regal VN Engineering Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →