The Regal VN Engineering Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT THE REGAL VN
- Facebook1
139
进口笔数
15
出口笔数
$625.1K
进口金额
$35.6K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-24
最近出口
72
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316424118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGTN96QS |
| 成立日期 | 2020-08-05 |
| 联系地址 | 1502/8/27 Nguyễn Duy Trinh, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT THE REGAL VN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn nhà số 260 Đường N7, Khu nhà ở thấp tầng Ba Son khu phố Phước Lai, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84936317347 |
| 邮箱 | info@theregal.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 841410 | 真空泵 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848110 | 减压阀 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 841410 | 真空泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $344.7K |
| 德国 | 38 | $145.7K |
| 日本 | 5 | $61.7K |
| 中国台湾 | 6 | $18.4K |
| 意大利 | 7 | $15.9K |
| 美国 | 5 | $11.2K |
| 韩国 | 7 | $9.0K |
| 新加坡 | 4 | $5.0K |
| 英国 | 4 | $4.4K |
| 印度 | 3 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $35.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maitis HK Ltd. | 中国 | 22 | $122.4K | 碳刷、其他钢铁制品 |
| Becker Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $104.3K | 真空泵、泵及压缩机零件 |
| Taier Heavy Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $101.6K | 离合器联轴器、轧机零件 |
| fd05dde093d4d774d498004802872d44 | 3 | $60.8K | ||
| Shanghai Empire Mechanical Engineering Co., Ltd. | 中国 | 10 | $23.1K | 非泡沫橡胶密封件、温控处理零件 |
| Chongqing Tianbao Conductor Busbar Electrical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.8K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Korea Auto Controls Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $5.4K | 其他电气开关、电气信号装置 |
| Zhangjiagang Titan Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.4K | 其他钛制品、纺机零件 |
| Jingjiang Huading Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.9K | 离合器联轴器、非泡沫橡胶密封件 |
| Hangzhou Ehasé Flex Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.9K | 钢铁软管、不锈钢管配件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $16.0K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.0K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.9K | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 3 | $3.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 安全阀 | GOETZE KG ARMATUREN | 德国 | $911 |
| 2026-04-09 | 安全阀 | GOETZE KG ARMATUREN | 德国 | $911 |
| 2026-04-08 | 传动部件 | TAIER HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-08 | 非泡沫橡胶密封件 | MAITIS HK LTD | 中国 | $25 |
| 2026-04-08 | 温控处理零件 | MAITIS HK LTD | 中国 | $156 |
| 2026-04-08 | 温控处理零件 | MAITIS HK LTD | 中国 | $161 |
| 2026-04-08 | 温控处理零件 | MAITIS HK LTD | 中国 | $161 |
| 2026-04-08 | 非泡沫橡胶密封件 | MAITIS HK LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-08 | 非泡沫橡胶密封件 | MAITIS HK LTD | 中国 | $44 |
| 2026-04-08 | 非泡沫橡胶密封件 | MAITIS HK LTD | 中国 | $25 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 液体过滤机械 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $720 |
| 2026-04-24 | 泵及压缩机零件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $57 |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $156 |
| 2026-04-24 | 液体过滤机械 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $75 |
| 2026-04-24 | 非螺纹钢销 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $32 |
| 2026-04-24 | 液体过滤机械 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $139 |
| 2026-04-24 | 非螺纹钢销 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $32 |
| 2026-04-24 | 液体过滤机械 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $36 |
| 2026-04-24 | 泵及压缩机零件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $57 |
| 2026-04-24 | 液体过滤机械 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $75 |