Ha Long Agrochem Corporation
越南进口商 · 进口 251 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA CHấT NôNG NGHIệP Hà LONG
251
进口笔数
18
出口笔数
$20.55M
进口金额
$1.23M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-03-17
最近出口
68
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100839224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7UQGT6V |
| 成立日期 | 2008-04-11 |
| 联系地址 | Lô A 204, Khu công nghiệp Thái Hòa, Xã Đức Lập Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT NÔNG NGHIỆP HÀ LONG |
| 企业英文名称 | HA LONG AGROCHEM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A 204, Khu công nghiệp Thái Hòa, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | Dịch vụ du lịch, thể thao, văn hóa (thực hiện theo pháp luật hiện hành); Sản xuất hóa chất Y tế và chế phẩm dùng trong gia dụng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842723759505 |
| 邮箱 | cphalongagrochem@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 662.5923亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 847982 | 混合机 |
| 270750 | 芳香烃混合物 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 182 | $15.23M |
| 印度 | 61 | $4.95M |
| 保加利亚 | 3 | $268.9K |
| 韩国 | 3 | $76.6K |
| 意大利 | 1 | $22.0K |
| 土耳其 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 17 | $1.16M |
| 越南 | 1 | $69.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 26 | $3.77M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.76M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Quality Biz Chem India Private Ltd. | 印度 | 9 | $926.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Jiyuan Global Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 10 | $869.4K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| RALLIS INDIA LIMITED | 印度 | 9 | $728.0K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| SPECTRUM ETHERS PRIVATE LIMITED | 印度 | 8 | $712.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Shanghai Jiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $550.9K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Long Fat Global Co., Ltd. | 中国 | 10 | $451.2K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Ruifert Ltd. | 中国 | 8 | $404.4K | 零售杀虫剂、其他杀鼠剂 |
| Meghmani Organics Ltd. | 印度 | 6 | $403.7K | 染料颜料、零售杀虫剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jih Nong Science Co., Ltd. | 越南 | 13 | $1.23M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Agricultural Chemicals Research Institute, Ministry of Agriculture | 中国台湾 | 3 | $6 | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Taiwan Agricultural Chemicals & Toxic Substances Research Institute | 中国台湾 | 2 | $6 | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 251)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 零售杀虫剂 | Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | $124.0K |
| 2026-06-19 | 零售杀虫剂 | AGRINOVA GROUP CO., LIMITED | 中国 | $117.6K |
| 2026-06-18 | 无环酰胺衍生物 | SHANDONG BAIRUI XINQI CHEMICAL CO LIMITED | 中国 | $30.7K |
| 2026-06-17 | 其他硝酸盐 | Shanxi Knlan Tech Co., Ltd. | 中国 | $8.5K |
| 2026-06-09 | 零售除草剂 | Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | $44.5K |
| 2026-06-04 | 零售杀虫剂 | GHARDA CHEMICALS LIMITED | 印度 | $22.5K |
| 2026-06-04 | 零售杀虫剂 | GHARDA CHEMICALS LIMITED | 印度 | $45.3K |
| 2026-05-28 | 灌装封口机 | ASIA AFFLUNCE TRADING LIMITED | 中国 | $14.4K |
| 2026-05-28 | 灌装封口机 | ASIA AFFLUNCE TRADING LIMITED | 中国 | $36.6K |
| 2026-05-28 | 零售杀菌剂 | RALLIS INDIA LIMITED | 印度 | $160.2K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 零售杀菌剂 | Jih Nong Science Co., Ltd. | 中国台湾 | $11.7K |
| 2026-03-17 | 零售杀虫剂 | Jih Nong Science Co., Ltd. | 中国台湾 | $8.5K |
| 2026-03-17 | 其他杀鼠剂 | Jih Nong Science Co., Ltd. | 中国台湾 | $7.4K |
| 2026-03-17 | 零售杀菌剂 | Jih Nong Science Co., Ltd. | 中国台湾 | $3.5K |
| 2026-03-17 | 零售杀虫剂 | Jih Nong Science Co., Ltd. | 中国台湾 | $9.7K |
| 2026-03-17 | 零售除草剂 | Jih Nong Science Co., Ltd. | 中国台湾 | $4.1K |
| 2026-03-17 | 零售杀菌剂 | Jih Nong Science Co., Ltd. | 中国台湾 | $8.6K |
| 2026-03-17 | 零售杀虫剂 | Jih Nong Science Co., Ltd. | 中国台湾 | $19.4K |
| 2026-03-17 | 零售杀菌剂 | Jih Nong Science Co., Ltd. | 中国台湾 | $4.9K |
| 2026-03-17 | 零售杀菌剂 | Jih Nong Science Co., Ltd. | 中国台湾 | $13.4K |