Newstone Granite Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Đá HOA CươNG NEWSTONE
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$29.9K
出口金额
—
最近进口
2024-06-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317270460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQY65HCU |
| 成立日期 | 2022-04-27 |
| 联系地址 | 601D Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐÁ HOA CƯƠNG NEWSTONE |
| 企业英文名称 | NEWSTONE GRANITE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 601D Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | 0934131885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $29.0K |
| 美国 | 2 | $864 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J2CI LLC | 越南 | 1 | $29.0K | 切割大理石、简单切割花岗岩 |
| J2CI LLC | 美国 | 2 | $864 | 其他电动手工具、PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-06 | 建筑用石 | J2CI LLC | 美国 | $0 |
| 2024-06-06 | 建筑用石 | J2CI LLC | 美国 | $0 |
| 2024-05-30 | 金属标牌 | J2CI LLC | 美国 | $80 |
| 2024-05-30 | 木制餐具 | J2CI LLC | 美国 | $44 |
| 2024-05-30 | 非贵金属餐具 | J2CI LLC | 美国 | $60 |
| 2024-05-30 | 贱金属配件 | J2CI LLC | 美国 | $220 |
| 2024-05-30 | 其他电动手工具 | J2CI LLC | 美国 | $160 |
| 2024-05-30 | 其他钢铁制品 | J2CI LLC | 美国 | $300 |
| 2024-05-29 | 其他水泥制品 | J2CI LLC | 越南 | $150 |
| 2024-05-29 | 其他水泥制品 | J2CI LLC | 越南 | $70 |