CHAN MINH ENERGY INDUSTRY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG - CôNG NGHIệP CHấN MINH
1
进口笔数
0
出口笔数
$10.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110374167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2QKD7YW |
| 成立日期 | 2023-06-01 |
| 联系地址 | Số 7 ngõ 36 phố Đào Tấn, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG - CÔNG NGHIỆP CHẤN MINH |
| 企业英文名称 | CHAN MINH INDUSTRIAL -ENERY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7 ngõ 36 phố Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84989365168 |
| 邮箱 | cmie.vtt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841710 | 非电工业炉 |
| 843139 | 机械零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $10.4K | 其他塑料制品、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-08 | 其他电气开关 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $88 |
| 2023-12-08 | 静止变流器 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $248 |
| 2023-12-08 | 自动数据处理输入输出单元 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $5 |
| 2023-12-08 | 其他测量仪器 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2023-12-08 | 液体流量计 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $315 |
| 2023-12-08 | 其他往复泵 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2023-12-08 | 其他测量仪器 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $114 |
| 2023-12-08 | 非医用X射线设备 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $750 |
| 2023-12-08 | 自动数据处理输入输出单元 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $10 |
| 2023-12-08 | 齿轮及变速器 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $300 |