Yi Bei Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH YI BEI VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$62.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901129520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4795R89 |
| 成立日期 | 2022-11-03 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Phan Bôi, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YI BEI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM YI BEI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Phan Bôi, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84968876769 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 621290 | 其他吊带制品 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 621210 | 胸罩 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 610822 | 女式化纤内裤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $62.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Jialin Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $62.9K | 塑料餐具、木竹餐具 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-21 | 聚氨酯泡沫塑料 | XIAMEN JIALIN FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $276 |
| 2023-12-21 | 橡塑模具 | XIAMEN JIALIN FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $150 |
| 2023-12-21 | 橡塑模具 | XIAMEN JIALIN FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $150 |
| 2023-12-21 | 染色合成针织布 | XIAMEN JIALIN FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-12-21 | 橡塑模具 | XIAMEN JIALIN FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $100 |
| 2023-12-20 | 塑料涂层织物 | XIAMEN JIALIN FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $252 |
| 2023-12-20 | 塑料涂层织物 | XIAMEN JIALIN FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $700 |
| 2023-12-20 | 塑料涂层织物 | XIAMEN JIALIN FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-10-17 | 钢制气罐 | XIAMEN JIALIN FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $138 |
| 2023-10-17 | 其他吊带制品 | XIAMEN JIALIN FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $304 |