Dai Kim Long Production Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Đại Kim Long
29
进口笔数
0
出口笔数
$281.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101420106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5PN3A5H |
| 成立日期 | 2003-10-31 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 27, phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐẠI KIM LONG |
| 企业英文名称 | DAI KIM LONG PRODUTION TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngõ 27, phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84986178081 |
| 邮箱 | kimkhidienmay1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $281.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Datian Car Care Industry Inc. | 中国 | 5 | $78.5K | 丙烯酸乙烯漆、非纺织润滑剂 |
| Shandong Ant Building Material Co., Ltd. | 中国 | 12 | $72.4K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Guangdong Theaoson Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.5K | 聚合物基油漆、丙烯酸乙烯漆 |
| Yangquan Zhongjia Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.1K | 陶瓷磨轮、织物基研磨粉 |
| Guangdong Olivia Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $32.5K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 织物基研磨粉 | YANGQUAN ZHONGJIA ABRASIVES CO. LTD | 中国 | $458 |
| 2026-04-22 | 陶瓷磨轮 | YANGQUAN ZHONGJIA ABRASIVES CO. LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 织物基研磨粉 | YANGQUAN ZHONGJIA ABRASIVES CO. LTD | 中国 | $470 |
| 2026-04-22 | 织物基研磨粉 | YANGQUAN ZHONGJIA ABRASIVES CO. LTD | 中国 | $458 |
| 2026-04-22 | 织物基研磨粉 | YANGQUAN ZHONGJIA ABRASIVES CO. LTD | 中国 | $458 |
| 2026-04-22 | 陶瓷磨轮 | YANGQUAN ZHONGJIA ABRASIVES CO. LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 陶瓷磨轮 | YANGQUAN ZHONGJIA ABRASIVES CO. LTD | 中国 | $988 |
| 2026-04-22 | 织物基研磨粉 | YANGQUAN ZHONGJIA ABRASIVES CO. LTD | 中国 | $458 |
| 2026-04-22 | 织物基研磨粉 | YANGQUAN ZHONGJIA ABRASIVES CO. LTD | 中国 | $470 |
| 2026-04-22 | 陶瓷磨轮 | YANGQUAN ZHONGJIA ABRASIVES CO. LTD | 中国 | $988 |