TAN PHUC LS IMPORT EXPORT ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 竹编产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU TâN PHúC LS
11
进口笔数
0
出口笔数
$177.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900873893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3YJWAP |
| 成立日期 | 2021-01-29 |
| 联系地址 | Số 70, đường Trần Phú, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU TÂN PHÚC LS |
| 企业英文名称 | TAN PHUC LS IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 70, đường Trần Phú, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0967673111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460121 | 竹编产品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 460199 | 其他编结制品 |
| 540720 | 合成机织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $177.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG INTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 6 | $93.7K | 其他编结制品、其他毯子 |
| PINGXIANG ZHONGQI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $49.3K | 其他车辆零件、其他硫化橡胶制品 |
| GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $34.6K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-14 | 塑料地板 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2023-09-06 | 塑料地板 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2023-07-10 | 聚丙烯塑料 | GUANGXI PINGXIANG INTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-07-10 | 聚丙烯塑料 | GUANGXI PINGXIANG INTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $231 |
| 2023-07-10 | 竹编产品 | GUANGXI PINGXIANG INTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2023-04-14 | 聚丙烯塑料 | GUANGXI PINGXIANG INTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-04-14 | 苯乙烯泡沫塑料板 | GUANGXI PINGXIANG INTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $813 |
| 2023-04-14 | 聚丙烯塑料 | GUANGXI PINGXIANG INTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $210 |
| 2023-04-14 | 竹编产品 | GUANGXI PINGXIANG INTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2023-04-01 | 聚丙烯塑料 | GUANGXI PINGXIANG INTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |