Asia Bakery Confectionery Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 629 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BáNH KẹO á CHâU
334
进口笔数
629
出口笔数
$5.82M
进口金额
$10.84M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
85
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302259104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJGYF2RG |
| 成立日期 | 2001-03-14 |
| 联系地址 | 1175A Đường 3/2, Phường 6, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÁNH KẸO Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIA BAKERY - CONFECTIONERY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1175A Đường 3/2, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842837520875 |
| 邮箱 | contact@abcbakery.co |
| 传真 | +842838551242 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843810 | 面包面食机械 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 330210 | 食品香料 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 130 | $2.59M |
| 日本 | 71 | $1.24M |
| 中国台湾 | 39 | $553.0K |
| 瑞典 | 7 | $300.5K |
| 瑞士 | 3 | $289.0K |
| 美国 | 12 | $279.9K |
| 德国 | 18 | $266.3K |
| 荷兰 | 17 | $71.1K |
| 马来西亚 | 18 | $64.0K |
| 印度尼西亚 | 7 | $36.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 556 | $9.50M |
| 新加坡 | 64 | $1.17M |
| 美国 | 5 | $119.6K |
| 越南 | 2 | $28.9K |
| 韩国 | 1 | $9.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 85)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG FOOD MACHINERY CO LTD | 中国香港 | 51 | $1.07M | 面包面食机械、食品机械零件 |
| Sanko Machinery Co., Ltd. | 日本 | 15 | $665.9K | 机械零件、包装机械 |
| Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd. | 中国 | 23 | $567.0K | 非瓦楞折叠盒、木制包装容器 |
| Maruka Corp. | 日本 | 9 | $407.1K | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $170.4K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Rheon Automatic Machinery Co., Ltd. | 日本 | 8 | $133.8K | 面包面食机械、其他塑料制品 |
| HOBA B.V. | 荷兰 | 12 | $52.7K | 厨房刀具、食品机械零件 |
| Omori Machinery Co., Ltd. | 越南 | 13 | $19.8K | 机械零件、包装机械 |
| Tokyo Seafoods Ltd. | 日本 | 18 | $17.0K | 动植物着色料、塑料包装箱 |
| Toyota Tsusho Foods Corporation | 日本 | 9 | $6.9K | 非液体温度计、冻太平洋鲑鱼 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Tsusho Foods Corporation | 日本 | 141 | $2.90M | 其他加工水果、去壳腰果 |
| Sojitz Foods Corporation | 日本 | 153 | $2.25M | 保藏虾制品、鸡肉制品 |
| Tokyo Seafoods Ltd. | 日本 | 85 | $2.05M | 冷冻虾、其他食品制剂 |
| Montreux Patisserie Pte. Ltd. | 新加坡 | 64 | $1.17M | 其他食品制剂、橄榄油馏分 |
| Toyota Tsusho Foods Corp. | 日本 | 71 | $752.4K | 其他食品制剂、非液体温度计 |
| Itochu Corporation | 日本 | 45 | $683.1K | 菠萝、其他香蕉 |
| Toyota Tsusho Foods Corp | 日本 | 34 | $646.0K | 冷冻虾、其他食品制剂 |
| Sojitz Foods Corp | 日本 | 9 | $122.8K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Neshima Inc. | 美国 | 5 | $119.6K | 其他冷冻水果坚果、其他食品制剂 |
| Mizutomi Co., Ltd. | 日本 | 10 | $58.2K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 334)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | SHANGHAI UPG INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADE GROUPCO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 钢铁门窗 | SHANGHAI UPG INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADE GROUPCO LTD | 中国 | $179 |
| 2026-04-22 | 钢铁门窗 | SHANGHAI UPG INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADE GROUPCO LTD | 中国 | $375 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | SHANGHAI UPG INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADE GROUPCO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 钢铁门窗 | SHANGHAI UPG INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADE GROUPCO LTD | 中国 | $205 |
| 2026-04-22 | 钢铁门窗 | SHANGHAI UPG INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADE GROUPCO LTD | 中国 | $179 |
| 2026-04-22 | 其他石制品 | SHANGHAI UPG INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADE GROUPCO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-22 | 非CRT显示器 | QINGDAO BOSTAR PACKING MACHINERY CO. LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-22 | 钢铁门窗 | SHANGHAI UPG INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADE GROUPCO LTD | 中国 | $375 |
| 2026-04-22 | 钢铁门窗 | SHANGHAI UPG INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADE GROUPCO LTD | 中国 | $205 |
出口(共 629)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Toyota Tsusho Foods Corp | 日本 | $14.9K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Toyota Tsusho Foods Corp | 日本 | $0 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Toyota Tsusho Foods Corp | 日本 | $4 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Toyota Tsusho Foods Corp | 日本 | $5 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Toyota Tsusho Foods Corp | 日本 | $3 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Toyota Tsusho Foods Corp | 日本 | $14.9K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Toyota Tsusho Foods Corp | 日本 | $5 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Toyota Tsusho Foods Corp | 日本 | $4 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Toyota Tsusho Foods Corp | 日本 | $1 |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $12.4K |