Asia Bakery Confectionery Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 629 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BáNH KẹO á CHâU

334
进口笔数
629
出口笔数
$5.82M
进口金额
$10.84M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
85
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $642.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $55.9K · 4 笔出口 $10.1K · 1 笔2023-09进口 $58.1K · 4 笔出口 $58.3K · 3 笔2023-10进口 $175.1K · 10 笔出口 $110.9K · 6 笔2023-11进口 $72.5K · 7 笔出口 $137.0K · 9 笔2023-12进口 $11.5K · 7 笔出口 $74.8K · 5 笔2024-01进口 $83.8K · 6 笔出口 $78.5K · 5 笔2024-02进口 $61.0K · 6 笔出口 $48.4K · 4 笔2024-03进口 $380.1K · 6 笔出口 $190.0K · 8 笔2024-04进口 $217.6K · 10 笔出口 $173.1K · 11 笔2024-05进口 $987 · 4 笔出口 $186.2K · 10 笔2024-06进口 $146.4K · 8 笔出口 $226.0K · 13 笔2024-07进口 $120.2K · 16 笔出口 $192.5K · 8 笔2024-08进口 $119.9K · 12 笔出口 $362.7K · 19 笔2024-09进口 $3.7K · 2 笔出口 $349.1K · 21 笔2024-10进口 $143.1K · 7 笔出口 $591.0K · 35 笔2024-11进口 $476.8K · 8 笔出口 $532.0K · 30 笔2024-12进口 $311.8K · 13 笔出口 $252.1K · 16 笔2025-01进口 $66.3K · 9 笔出口 $240.8K · 14 笔2025-02进口 $317.7K · 10 笔出口 $254.4K · 16 笔2025-03进口 $10.7K · 5 笔出口 $385.0K · 22 笔2025-04进口 $21.1K · 4 笔出口 $251.0K · 15 笔2025-05进口 $57.1K · 10 笔出口 $517.1K · 33 笔2025-06进口 $80.2K · 11 笔出口 $528.8K · 31 笔2025-07进口 $205.9K · 6 笔出口 $627.9K · 40 笔2025-08进口 $364.6K · 21 笔出口 $456.6K · 26 笔2025-09进口 $103.9K · 6 笔出口 $470.6K · 28 笔2025-10进口 $841 · 2 笔出口 $378.7K · 21 笔2025-11进口 $22.8K · 7 笔出口 $422.9K · 23 笔2025-12进口 $642.4K · 16 笔出口 $408.1K · 23 笔2026-01进口 $56.5K · 7 笔出口 $460.9K · 27 笔2026-02进口 $346.6K · 4 笔出口 $267.5K · 14 笔2026-03进口 $110.3K · 7 笔出口 $399.8K · 22 笔2026-04进口 $37.1K · 3 笔出口 $299.3K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $55.9K · 4 笔出口 $10.1K · 1 笔2023-09进口 $58.1K · 4 笔出口 $58.3K · 3 笔2023-10进口 $175.1K · 10 笔出口 $110.9K · 6 笔2023-11进口 $72.5K · 7 笔出口 $137.0K · 9 笔2023-12进口 $11.5K · 7 笔出口 $74.8K · 5 笔2024-01进口 $83.8K · 6 笔出口 $78.5K · 5 笔2024-02进口 $61.0K · 6 笔出口 $48.4K · 4 笔2024-03进口 $380.1K · 6 笔出口 $190.0K · 8 笔2024-04进口 $217.6K · 10 笔出口 $173.1K · 11 笔2024-05进口 $987 · 4 笔出口 $186.2K · 10 笔2024-06进口 $146.4K · 8 笔出口 $226.0K · 13 笔2024-07进口 $120.2K · 16 笔出口 $192.5K · 8 笔2024-08进口 $119.9K · 12 笔出口 $362.7K · 19 笔2024-09进口 $3.7K · 2 笔出口 $349.1K · 21 笔2024-10进口 $143.1K · 7 笔出口 $591.0K · 35 笔2024-11进口 $476.8K · 8 笔出口 $532.0K · 30 笔2024-12进口 $311.8K · 13 笔出口 $252.1K · 16 笔2025-01进口 $66.3K · 9 笔出口 $240.8K · 14 笔2025-02进口 $317.7K · 10 笔出口 $254.4K · 16 笔2025-03进口 $10.7K · 5 笔出口 $385.0K · 22 笔2025-04进口 $21.1K · 4 笔出口 $251.0K · 15 笔2025-05进口 $57.1K · 10 笔出口 $517.1K · 33 笔2025-06进口 $80.2K · 11 笔出口 $528.8K · 31 笔2025-07进口 $205.9K · 6 笔出口 $627.9K · 40 笔2025-08进口 $364.6K · 21 笔出口 $456.6K · 26 笔2025-09进口 $103.9K · 6 笔出口 $470.6K · 28 笔2025-10进口 $841 · 2 笔出口 $378.7K · 21 笔2025-11进口 $22.8K · 7 笔出口 $422.9K · 23 笔2025-12进口 $642.4K · 16 笔出口 $408.1K · 23 笔2026-01进口 $56.5K · 7 笔出口 $460.9K · 27 笔2026-02进口 $346.6K · 4 笔出口 $267.5K · 14 笔2026-03进口 $110.3K · 7 笔出口 $399.8K · 22 笔2026-04进口 $37.1K · 3 笔出口 $299.3K · 20 笔

工商档案

企业注册号0302259104
企查查编码QVNJGYF2RG
成立日期2001-03-14
联系地址1175A Đường 3/2, Phường 6, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BÁNH KẸO Á CHÂU
企业英文名称ASIA BAKERY - CONFECTIONERY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址1175A Đường 3/2, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842837520875
邮箱contact@abcbakery.co
传真+842838551242
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,380亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843810面包面食机械
481920非瓦楞折叠盒
392690其他塑料制品
820830厨房刀具
761510铝制家用器具
330210食品香料
843890食品机械零件
441510木制包装容器
320300动植物着色料
732399其他钢铁家用品

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
902519非液体温度计
481910瓦楞纸箱
902680液体气体测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国130$2.59M
日本71$1.24M
中国台湾39$553.0K
瑞典7$300.5K
瑞士3$289.0K
美国12$279.9K
德国18$266.3K
荷兰17$71.1K
马来西亚18$64.0K
印度尼西亚7$36.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本556$9.50M
新加坡64$1.17M
美国5$119.6K
越南2$28.9K
韩国1$9.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONG KONG FOOD MACHINERY CO LTD中国香港51$1.07M面包面食机械、食品机械零件
Sanko Machinery Co., Ltd.日本15$665.9K机械零件、包装机械
Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd.中国23$567.0K非瓦楞折叠盒、木制包装容器
Maruka Corp.日本9$407.1K其他钢铁制品、传动轴及曲柄
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国8$170.4K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Rheon Automatic Machinery Co., Ltd.日本8$133.8K面包面食机械、其他塑料制品
HOBA B.V.荷兰12$52.7K厨房刀具、食品机械零件
Omori Machinery Co., Ltd.越南13$19.8K机械零件、包装机械
Tokyo Seafoods Ltd.日本18$17.0K动植物着色料、塑料包装箱
Toyota Tsusho Foods Corporation日本9$6.9K非液体温度计、冻太平洋鲑鱼

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyota Tsusho Foods Corporation日本141$2.90M其他加工水果、去壳腰果
Sojitz Foods Corporation日本153$2.25M保藏虾制品、鸡肉制品
Tokyo Seafoods Ltd.日本85$2.05M冷冻虾、其他食品制剂
Montreux Patisserie Pte. Ltd.新加坡64$1.17M其他食品制剂、橄榄油馏分
Toyota Tsusho Foods Corp.日本71$752.4K其他食品制剂、非液体温度计
Itochu Corporation日本45$683.1K菠萝、其他香蕉
Toyota Tsusho Foods Corp日本34$646.0K冷冻虾、其他食品制剂
Sojitz Foods Corp日本9$122.8K冷冻虾、保藏虾制品
Neshima Inc.美国5$119.6K其他冷冻水果坚果、其他食品制剂
Mizutomi Co., Ltd.日本10$58.2K其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 334)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他钢铁结构体SHANGHAI UPG INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADE GROUPCO LTD中国$1.1K
2026-04-22钢铁门窗SHANGHAI UPG INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADE GROUPCO LTD中国$179
2026-04-22钢铁门窗SHANGHAI UPG INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADE GROUPCO LTD中国$375
2026-04-22其他钢铁结构体SHANGHAI UPG INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADE GROUPCO LTD中国$1.1K
2026-04-22钢铁门窗SHANGHAI UPG INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADE GROUPCO LTD中国$205
2026-04-22钢铁门窗SHANGHAI UPG INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADE GROUPCO LTD中国$179
2026-04-22其他石制品SHANGHAI UPG INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADE GROUPCO LTD中国$14.4K
2026-04-22非CRT显示器QINGDAO BOSTAR PACKING MACHINERY CO. LTD中国$300
2026-04-22钢铁门窗SHANGHAI UPG INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADE GROUPCO LTD中国$375
2026-04-22钢铁门窗SHANGHAI UPG INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADE GROUPCO LTD中国$205

出口(共 629)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他食品制剂Toyota Tsusho Foods Corp日本$14.9K
2026-04-29其他食品制剂Toyota Tsusho Foods Corp日本$0
2026-04-29其他食品制剂Toyota Tsusho Foods Corp日本$4
2026-04-29其他食品制剂Toyota Tsusho Foods Corp日本$5
2026-04-29其他食品制剂Toyota Tsusho Foods Corp日本$3
2026-04-29其他食品制剂Toyota Tsusho Foods Corp日本$14.9K
2026-04-29其他食品制剂Toyota Tsusho Foods Corp日本$5
2026-04-29其他食品制剂Toyota Tsusho Foods Corp日本$4
2026-04-29其他食品制剂Toyota Tsusho Foods Corp日本$1
2026-04-25其他食品制剂Sojitz Foods Corp日本$12.4K

相关企业 · 同类产品

Asia Bakery Confectionery Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →