Orchid Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 智能手机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Phong Lan
3
进口笔数
19
出口笔数
$50.3K
进口金额
$6.44M
出口金额
2025-02-18
最近进口
2026-01-31
最近出口
2
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502217594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRSDY31R |
| 成立日期 | 2013-03-22 |
| 联系地址 | Số 12 đường 3 tháng 2, Phường 8, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ PHONG LAN |
| 企业英文名称 | ORCHID INVESTMENT COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 155 Võ Thị Sáu, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 02543532282 |
| 邮箱 | sales3@orchidvn.com |
| 官网 | www.orchidvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903032 | 记录式万用表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851713 | 智能手机 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851610 | 电热水器 |
| 851640 | 电熨斗 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 821210 | 剃刀 |
| 842121 | 水净化机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $35.7K |
| 中国 | 1 | $14.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 14 | $6.27M |
| 柬埔寨 | 3 | $134.2K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $40.6K |
| 挪威 | 1 | $519 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siva & Associates Inc. | 美国 | 2 | $35.7K | 其他润滑剂、其他粘合剂≤1kg |
| Siva & Associates Inc. | 加拿大 | 1 | $14.7K | 压力测量仪、其他食品制剂 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prime Net (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $1.92M | 智能手机、非智能手机 |
| Tech Planet FZCO | 阿联酋 | 3 | $1.75M | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| Topcom FZCO | 阿联酋 | 3 | $1.04M | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| 347cb3d46df45148fcaaa545e9f354dc | 1 | $718.0K | ||
| Mobile B.D. Ltd. | 以色列 | 1 | $572.1K | 智能手机 |
| Smart Talk Telecom FZCO | 阿联酋 | 1 | $261.6K | 智能手机 |
| Bmlpy Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $134.2K | 125W以下风扇、家用炊具 |
| Etihad Asfar Business Services Co. Ltd. | 沙特阿拉伯 | 1 | $40.6K | 棉絮制品、橡塑帽类 |
| R. Stahl Tranberg AS | 挪威 | 1 | $519 | 电器装置零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-18 | 其他玻璃制品 | Siva & Associates Inc. | 美国 | $1.7K |
| 2025-02-18 | 其他离心机 | Siva & Associates Inc. | 美国 | $6.3K |
| 2025-02-18 | 其他离心机 | Siva & Associates Inc. | 美国 | $17.5K |
| 2024-12-04 | 压力测量仪 | Siva & Associates Inc. | 中国 | $1.2K |
| 2024-12-04 | 压力测量仪 | Siva & Associates Inc. | 中国 | $1.2K |
| 2024-12-04 | 记录式万用表 | Siva & Associates Inc. | 中国 | $8.7K |
| 2024-12-04 | 压力测量仪 | Siva & Associates Inc. | 中国 | $1.2K |
| 2024-12-04 | 压力测量仪 | Siva & Associates Inc. | 中国 | $1.2K |
| 2024-12-04 | 压力测量仪 | Siva & Associates Inc. | 中国 | $1.2K |
| 2023-01-05 | 液压气压阀门 | Siva & Associates Inc. | 美国 | $874 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 家用炊具 | Bmlpy Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2026-01-31 | 125W以下风扇 | Bmlpy Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $856 |
| 2026-01-31 | 过滤净化器零件 | Bmlpy Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $117 |
| 2026-01-31 | 电热水器 | Bmlpy Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $391 |
| 2026-01-31 | 其他吸尘器 | Bmlpy Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $680 |
| 2026-01-31 | 过滤净化器零件 | Bmlpy Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $57 |
| 2026-01-31 | 过滤净化器零件 | Bmlpy Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $230 |
| 2026-01-31 | 其他吸尘器 | Bmlpy Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $758 |
| 2026-01-31 | 过滤净化器零件 | Bmlpy Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $75 |
| 2026-01-31 | 家用炊具 | Bmlpy Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.4K |