Orchid Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 智能手机

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Phong Lan

3
进口笔数
19
出口笔数
$50.3K
进口金额
$6.44M
出口金额
2025-02-18
最近进口
2026-01-31
最近出口
2
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.20M20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $681.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $818.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.20M · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.84M · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $752.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $681.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $818.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.20M · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.84M · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $752.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号3502217594
企查查编码QVNRSDY31R
成立日期2013-03-22
联系地址Số 12 đường 3 tháng 2, Phường 8, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ PHONG LAN
企业英文名称ORCHID INVESTMENT COMPANY LIMITED.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 155 Võ Thị Sáu, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7911 - Đại lý du lịch
电话02543532282
邮箱sales3@orchidvn.com
官网www.orchidvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
702000其他玻璃制品
842119其他离心机
848120液压气压阀门
902620压力测量仪
903032记录式万用表

出口

HS 编码产品
851713智能手机
841451125W以下风扇
851660家用炊具
850940电动食品处理器
851610电热水器
851640电熨斗
560121棉絮制品
650691橡塑帽类
821210剃刀
842121水净化机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$35.7K
中国1$14.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋14$6.27M
柬埔寨3$134.2K
沙特阿拉伯1$40.6K
挪威1$519

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siva & Associates Inc.美国2$35.7K其他润滑剂、其他粘合剂≤1kg
Siva & Associates Inc.加拿大1$14.7K压力测量仪、其他食品制剂

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Prime Net (S) Pte. Ltd.新加坡5$1.92M智能手机、非智能手机
Tech Planet FZCO阿联酋3$1.75M智能手机、10公斤以下便携电脑
Topcom FZCO阿联酋3$1.04M智能手机、10公斤以下便携电脑
347cb3d46df45148fcaaa545e9f354dc1$718.0K
Mobile B.D. Ltd.以色列1$572.1K智能手机
Smart Talk Telecom FZCO阿联酋1$261.6K智能手机
Bmlpy Trading Co., Ltd.柬埔寨3$134.2K125W以下风扇、家用炊具
Etihad Asfar Business Services Co. Ltd.沙特阿拉伯1$40.6K棉絮制品、橡塑帽类
R. Stahl Tranberg AS挪威1$519电器装置零件、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-18其他玻璃制品Siva & Associates Inc.美国$1.7K
2025-02-18其他离心机Siva & Associates Inc.美国$6.3K
2025-02-18其他离心机Siva & Associates Inc.美国$17.5K
2024-12-04压力测量仪Siva & Associates Inc.中国$1.2K
2024-12-04压力测量仪Siva & Associates Inc.中国$1.2K
2024-12-04记录式万用表Siva & Associates Inc.中国$8.7K
2024-12-04压力测量仪Siva & Associates Inc.中国$1.2K
2024-12-04压力测量仪Siva & Associates Inc.中国$1.2K
2024-12-04压力测量仪Siva & Associates Inc.中国$1.2K
2023-01-05液压气压阀门Siva & Associates Inc.美国$874

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-31家用炊具Bmlpy Trading Co., Ltd.柬埔寨$1.4K
2026-01-31125W以下风扇Bmlpy Trading Co., Ltd.柬埔寨$856
2026-01-31过滤净化器零件Bmlpy Trading Co., Ltd.柬埔寨$117
2026-01-31电热水器Bmlpy Trading Co., Ltd.柬埔寨$391
2026-01-31其他吸尘器Bmlpy Trading Co., Ltd.柬埔寨$680
2026-01-31过滤净化器零件Bmlpy Trading Co., Ltd.柬埔寨$57
2026-01-31过滤净化器零件Bmlpy Trading Co., Ltd.柬埔寨$230
2026-01-31其他吸尘器Bmlpy Trading Co., Ltd.柬埔寨$758
2026-01-31过滤净化器零件Bmlpy Trading Co., Ltd.柬埔寨$75
2026-01-31家用炊具Bmlpy Trading Co., Ltd.柬埔寨$1.4K

相关企业 · 同类产品

Orchid Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →