Phu Sa Genomics Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他杂环化合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHù SA GENOMICS

52
进口笔数
6
出口笔数
$68.5K
进口金额
$915
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-14
最近出口
18
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $292 · 2 笔出口 $404 · 1 笔2026-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $131 · 1 笔2026-03进口 $6.3K · 4 笔出口 $174 · 1 笔2026-04进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $8.9K · 5 笔出口 $205 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $292 · 2 笔出口 $404 · 1 笔2026-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $131 · 1 笔2026-03进口 $6.3K · 4 笔出口 $174 · 1 笔2026-04进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $8.9K · 5 笔出口 $205 · 3 笔

工商档案

企业注册号1801727039
企查查编码QVNT537DHM
成立日期2022-07-08
联系地址K1.15-16, Võ Nguyên Giáp, Phường Phú Thứ, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÙ SA GENOMICS
企业英文名称PHU SA GENOMICS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址K1.15-16, Võ Nguyên Giáp, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话02926533888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本420亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
293499其他杂环化合物
382290其他诊断试剂
290499其他烃衍生物
290545甘油
392690其他塑料制品
391390天然聚合物
281122二氧化硅
391732塑料管
391739其他塑料管材
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
293499其他杂环化合物
382290其他诊断试剂
281122二氧化硅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$49.3K
美国5$10.2K
日本2$6.4K
韩国1$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$875

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongene Biotech International Co., Ltd.中国13$21.9K其他杂环化合物、其他烃衍生物
General Biol (Anhui) Co., Ltd.中国15$9.9K其他杂环化合物、其他诊断试剂
MCLAB LLC美国3$7.5K甘油、诊断试剂
Fuji Silysia Chemical S.A.日本1$5.2K二氧化硅、其他杂环化合物
Novocom Biotechnology Co., Ltd.中国1$3.5K其他杂环化合物、其他诊断试剂
MCLAB LLC中国2$3.0K甘油、其他诊断试剂
Stoconn Industry & Trading Co., Ltd.中国1$2.6K其他铝制品、其他塑料制品
Shaoxing Genfollower Biotech Co., Ltd.中国4$2.6K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Gene Universal Inc.中国2$1.7K其他杂环化合物、其他诊断试剂
Shenzhen Pushi Technology Co., Ltd.中国2$1.2K打字机色带、塑料管

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Synna Science Co., Ltd.泰国4$875其他乙烯聚合物、其他杂环化合物
LGC Biosearch Technologies丹麦2$40其他杂环化合物、液体过滤机械

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他诊断试剂Hongene Biotech International Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-29其他诊断试剂Novocom Biotechnology Co., Ltd.中国$25
2026-07-29其他诊断试剂Novocom Biotechnology Co., Ltd.中国$660
2026-07-29其他诊断试剂Novocom Biotechnology Co., Ltd.中国$660
2026-07-29其他杂环化合物General Biol (Anhui) Co., Ltd.中国$79
2026-07-29其他杂环化合物General Biol (Anhui) Co., Ltd.中国$79
2026-07-29其他诊断试剂Novocom Biotechnology Co., Ltd.中国$25
2026-07-29其他杂环化合物General Biol (Anhui) Co., Ltd.中国$79
2026-07-29其他杂环化合物General Biol (Anhui) Co., Ltd.中国$79
2026-07-29其他杂环化合物General Biol (Anhui) Co., Ltd.中国$79

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-14其他诊断试剂LGC Biosearch Technologies—$5
2026-07-14其他杂环化合物LGC Biosearch Technologies—$10
2026-07-14二氧化硅LGC Biosearch Technologies—$10
2026-07-14其他诊断试剂LGC Biosearch Technologies—$5
2026-07-14其他诊断试剂LGC Biosearch Technologies—$5
2026-07-14其他诊断试剂LGC Biosearch Technologies—$5
2026-07-10其他杂环化合物Synna Science Co., Ltd.中国$165
2026-03-02其他杂环化合物Synna Science Co., Ltd.中国$42
2026-03-02其他杂环化合物Synna Science Co., Ltd.中国$45
2026-03-02其他杂环化合物Synna Science Co., Ltd.中国$45

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Phu Sa Genomics Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →