PHU SA GENOMICS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他杂环化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHù SA GENOMICS
42
进口笔数
3
出口笔数
$56.1K
进口金额
$709
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-03-02
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801727039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT537DHM |
| 成立日期 | 2022-07-08 |
| 联系地址 | K1.15-16, Võ Nguyên Giáp, Phường Hưng Phú, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÙ SA GENOMICS |
| 企业英文名称 | PHU SA GENOMICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | K1.15-16, Võ Nguyên Giáp, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | 02926533888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 420亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 290499 | 其他烃衍生物 |
| 290545 | 甘油 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293499 | 其他杂环化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $39.3K |
| 美国 | 4 | $7.9K |
| 日本 | 2 | $6.4K |
| 韩国 | 1 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $709 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGENE BIOTECH INTERNATIONAL CO. , LTD | 中国 | 11 | $20.1K | 其他杂环化合物、其他烃衍生物 |
| GENERAL BIOL (ANHUI) CO., LTD. | 中国 | 11 | $6.5K | 其他杂环化合物、其他诊断试剂 |
| FUJI SILYSIA CHEMICAL SA | 日本 | 1 | $5.2K | 二氧化硅、其他杂环化合物 |
| MCLAB LLC | 美国 | 2 | $5.1K | 甘油、诊断试剂 |
| MCLAB LLC | 中国 | 2 | $3.0K | 甘油、其他诊断试剂 |
| STOCONN INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $2.6K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| EZ BIO RESEARCH | 美国 | 1 | $2.6K | 天然聚合物 |
| SHAOXING GENFOLLOWER BIOTECH CO LTD | 中国 | 3 | $2.3K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| GENE UNIVERSAL INC. | 中国 | 2 | $1.7K | 其他杂环化合物、其他诊断试剂 |
| SHENZHEN PUSHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $1.2K | 打字机色带、塑料管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SYNNA SCIENCE CO LTD | 泰国 | 3 | $709 | 其他乙烯聚合物、其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他杂环化合物 | GENERAL BIOL (ANHUI) CO., LTD. | 中国 | $119 |
| 2026-04-10 | 其他杂环化合物 | GENERAL BIOL (ANHUI) CO., LTD. | 中国 | $79 |
| 2026-04-10 | 其他杂环化合物 | GENERAL BIOL (ANHUI) CO., LTD. | 中国 | $79 |
| 2026-04-10 | 其他杂环化合物 | GENERAL BIOL (ANHUI) CO., LTD. | 中国 | $79 |
| 2026-04-10 | 其他杂环化合物 | GENERAL BIOL (ANHUI) CO., LTD. | 中国 | $79 |
| 2026-04-10 | 其他杂环化合物 | GENERAL BIOL (ANHUI) CO., LTD. | 中国 | $119 |
| 2026-04-02 | 其他诊断试剂 | HONGENE BIOTECH INTERNATIONAL CO. , LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-02 | 其他诊断试剂 | HONGENE BIOTECH INTERNATIONAL CO. , LTD | 中国 | $310 |
| 2026-04-02 | 其他诊断试剂 | HONGENE BIOTECH INTERNATIONAL CO. , LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-02 | 其他诊断试剂 | HONGENE BIOTECH INTERNATIONAL CO. , LTD | 中国 | $310 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他杂环化合物 | SYNNA SCIENCE CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-03-02 | 其他杂环化合物 | SYNNA SCIENCE CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-03-02 | 其他杂环化合物 | SYNNA SCIENCE CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-03-02 | 其他杂环化合物 | SYNNA SCIENCE CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-02-05 | 其他杂环化合物 | SYNNA SCIENCE CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-02-05 | 其他杂环化合物 | SYNNA SCIENCE CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-02-05 | 其他杂环化合物 | SYNNA SCIENCE CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-02-05 | 其他杂环化合物 | SYNNA SCIENCE CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-02-05 | 其他杂环化合物 | SYNNA SCIENCE CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-02-05 | 其他杂环化合物 | SYNNA SCIENCE CO LTD | 中国 | $4 |