Grina Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 眼妆品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ GRINA
2
进口笔数
0
出口笔数
$22.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801379206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2U81XD2 |
| 成立日期 | 2022-06-06 |
| 联系地址 | Thôn An Liệt 3, Xã Thanh Hải, Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GRINA |
| 企业英文名称 | GRINA TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Liệt 3, Xã Hà Tây, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84966096079 |
| 邮箱 | grinacosmetic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330420 | 眼妆品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $15.7K |
| 中国 | 1 | $6.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rebom Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $15.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 眼妆品 | GUANGXI YUNQUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-08-22 | 眼妆品 | GUANGXI YUNQUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $576 |
| 2025-08-22 | 眼妆品 | GUANGXI YUNQUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-11-28 | 其他护肤品 | REBOM CO LTD | 韩国 | $15.7K |