Dong Duong Vina Electrical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 211 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Cơ ĐôNG DươNG VINA
16
进口笔数
211
出口笔数
$77.6K
进口金额
$3.63M
出口金额
2026-06-08
最近进口
2026-06-10
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300995159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM5KUVU0 |
| 成立日期 | 2017-09-29 |
| 联系地址 | Nr Ông Thân Nhân Thu, Thôn Cựu Tự, Xã Ngọc Xá, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN CƠ ĐÔNG DƯƠNG VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nr Ông Thân Nhân Thu, Thôn Cựu Tự, Phường Đào Viên, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84912077965 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 902480 | 非金属测试机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 441242 | 非针叶木LVL |
| 280429 | 其他稀有气体 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721730 | 镀贱金属钢线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $39.4K |
| 中国 | 8 | $38.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 211 | $3.62M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $53.9K | 模制纸浆、瓦楞纸箱 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $23.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 185 | $3.49M | 150克以上再生衬纸、多层涂布纸板 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $130.6K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| Cibon Tool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $6.0K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Konishi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 活兔及野兔、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 包装机械 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | $77 |
| 2026-06-08 | 其他功能机器 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | $107 |
| 2026-06-08 | 其他橡塑机械 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | $77 |
| 2026-06-08 | 气体过滤机械 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | $172 |
| 2026-06-08 | 其他测量仪器 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | $57 |
| 2026-06-08 | 其他风扇 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | $172 |
| 2026-06-08 | 皮带输送机 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | $230 |
| 2026-06-08 | 纸容器制造机 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | $345 |
| 2026-06-08 | 纸容器制造机 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | $77 |
| 2026-06-08 | 其他印刷机 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | $96 |
出口(共 211)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 木托盘 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $29.5K |
| 2026-06-10 | 木托盘 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $987 |
| 2026-06-10 | 木托盘 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-06-10 | 木托盘 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $917 |
| 2026-06-10 | 木托盘 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-08 | 其他轴承 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-06-08 | 木托盘 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $7.0K |
| 2026-06-08 | 木托盘 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2026-06-08 | 木托盘 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $565 |
| 2026-06-08 | 木托盘 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $141 |