Huynh Kim Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 1-6%脂肪乳品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV XUấT NHậP KHẩU HUỳNH KIM
1
进口笔数
1
出口笔数
$9.6K
进口金额
$9.6K
出口金额
2023-11-13
最近进口
2023-10-09
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317951692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNYMBE7U |
| 成立日期 | 2023-07-25 |
| 联系地址 | 36/7B Lê Thị Hà, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV XUẤT NHẬP KHẨU HUỲNH KIM |
| 企业英文名称 | HUYNH KIM EXPORT IMPORT TMDV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36/7B Lê Thị Hà, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 0902126459 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 220210 | 调味甜水 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 220210 | 调味甜水 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $9.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $9.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Li Ying L & T International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.6K | 1-6%脂肪乳品、加糖乳制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Li Ying L & T International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.6K | 1-6%脂肪乳品、加糖乳制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-13 | 制备面食 | LI YING L & T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $155 |
| 2023-11-13 | 制备面食 | LI YING L & T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $122 |
| 2023-11-13 | 制备面食 | LI YING L & T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $116 |
| 2023-11-13 | 制备面食 | LI YING L & T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $699 |
| 2023-11-13 | 制备面食 | LI YING L & T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $113 |
| 2023-11-13 | 加糖乳制品 | Li Ying L & T International Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2023-11-13 | 调味甜水 | LI YING L & T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $526 |
| 2023-11-13 | 制备面食 | LI YING L & T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $302 |
| 2023-11-13 | 制备面食 | LI YING L & T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $179 |
| 2023-11-13 | 制备面食 | LI YING L & T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $357 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-09 | 制备面食 | Li Ying L & T International Co., Ltd. | 越南 | $113 |
| 2023-10-09 | 调味甜水 | LI YING L & T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $646 |
| 2023-10-09 | 制备面食 | LI YING L & T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $155 |
| 2023-10-09 | 制备面食 | LI YING L & T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $113 |
| 2023-10-09 | 制备面食 | LI YING L & T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $111 |
| 2023-10-09 | 制备面食 | LI YING L & T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $159 |
| 2023-10-09 | 调味甜水 | LI YING L & T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $526 |
| 2023-10-09 | 制备面食 | Li Ying L & T International Co., Ltd. | 越南 | $179 |
| 2023-10-09 | 1-6%脂肪乳品 | LI YING L & T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-10-09 | 制备面食 | LI YING L & T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $145 |