Phuc Duc Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DV PHúC ĐứC
22
进口笔数
0
出口笔数
$198.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110428694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUU31YJN |
| 成立日期 | 2023-07-26 |
| 联系地址 | Số 35 đường Yên Vĩnh, thôn Yên Vĩnh, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DV PHÚC ĐỨC |
| 企业英文名称 | PHUC DUC DV TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35 đường Yên Vĩnh, thôn Yên Vĩnh, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0902320081 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 170410 | 口香糖 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 200870 | 加工桃及油桃 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $198.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINSHENG TRADING (HK) LTD | 中国香港 | 19 | $133.4K | 冷轧不锈钢薄板、糖果 |
| Dongxing Huajin Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.5K | 其他塑料制品、塑料封口件 |
| Honghe Jielan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.2K | 牛皮纸150-225克、其他干果 |
| Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 手动计量泵 | DONGXING HUAJIN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | DONGXING HUAJIN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-02 | 其他橡塑机械 | DONGXING HUAJIN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-02 | 塑料封口件 | DONGXING HUAJIN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-02 | 手动计量泵 | DONGXING HUAJIN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-02 | 其他橡塑机械 | DONGXING HUAJIN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-02 | 塑料封口件 | DONGXING HUAJIN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | DONGXING HUAJIN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $627 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | DONGXING HUAJIN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $627 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | DONGXING HUAJIN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |