Xiaomi Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,234 笔 · 主营 智能手机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XIAOMI VIệT NAM
1,234
进口笔数
0
出口笔数
$324.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315464460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DUQFDT |
| 成立日期 | 2019-01-07 |
| 联系地址 | Phòng 5 và phòng 6, tầng 13, tòa nhà Saigon Centre, tháp 1, số 65, đường Lê Lợi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XIAOMI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XIAOMI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 16, Tòa nhà Riverfront Financial Centre, số 3A-3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +841800400 |
| 邮箱 | service.vn@support.mi.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851713 | 智能手机 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 910212 | 光电显示手表 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 887 | $269.13M |
| 越南 | 347 | $55.36M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIAOMI H.K. LTD | 中国香港 | 838 | $254.53M | 通信设备零件、其他电感器 |
| BOEVT (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 314 | $50.48M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| XIAOMI H K LTD | 中国台湾 | 34 | $14.32M | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| Rick Technology Inc. | 越南 | 27 | $3.67M | 彩色电视接收机、非CRT电脑显示器 |
| CONG TY TNHH DIEN TU - NGHE NHIN BOE VIET NAM (MST: 3502514251) | 越南 | 5 | $1.21M | 彩色电视接收机 |
| Xiaomi HK Ltd. | 加拿大 | 9 | $277.4K | 气体过滤机械、125W以下风扇 |
| CONG TY TNHH CONG NGHE DIEN TU- NGHE NHIN BOE (VIET NAM) (3603682453) | 越南 | 1 | $198 | 彩色电视接收机 |
| Longcheer Electronics Huizhou Co., Ltd. | 中国 | 2 | $163 | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Huizhou Longcheer Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $153 | 电动手表 |
| GoerTek Inc. | 中国 | 1 | $147 | 其他塑料制品、音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 1,234)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 智能手机 | XIAOMI H.K. LTD | 中国 | $585.9K |
| 2026-04-27 | 智能手机 | XIAOMI H.K. LTD | 中国 | $1.82M |
| 2026-04-27 | 智能手机 | XIAOMI H.K. LTD | 中国 | $585.9K |
| 2026-04-27 | 智能手机 | XIAOMI H.K. LTD | 中国 | $84.8K |
| 2026-04-27 | 智能手机 | XIAOMI H.K. LTD | 中国 | $1.82M |
| 2026-04-27 | 智能手机 | XIAOMI H.K. LTD | 中国 | $70.7K |
| 2026-04-27 | 智能手机 | XIAOMI H.K. LTD | 中国 | $70.7K |
| 2026-04-27 | 智能手机 | XIAOMI H.K. LTD | 中国 | $790 |
| 2026-04-27 | 智能手机 | XIAOMI H.K. LTD | 中国 | $155.5K |
| 2026-04-27 | 智能手机 | XIAOMI H.K. LTD | 中国 | $84.8K |