HANOI WATER TECHNOLOGY & EQUIPMENT TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI THIếT Bị Và CôNG NGHệ NướC Hà NộI
4
进口笔数
12
出口笔数
$7.1K
进口金额
$84.9K
出口金额
2026-01-12
最近进口
2026-04-12
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109958023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNREMR170 |
| 成立日期 | 2022-04-06 |
| 联系地址 | Thôn Phố Yên, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ NƯỚC HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI WATER TECHNOLOGY AND EQUIPMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phố Yên, Xã Mê Linh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0966288356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848420 | 机械密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $7.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $84.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHANGJIAGANG ASINO SEALING TECH CO LTD | 中国 | 4 | $7.1K | 机械密封件、高硬度工业陶瓷 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | 12 | $84.9K | 活兔及野兔、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 机械密封件 | ZHANGJIAGANG ASINO SEALING TECH CO LTD | 中国 | $106 |
| 2026-01-12 | 机械密封件 | ZHANGJIAGANG ASINO SEALING TECH CO LTD | 中国 | $173 |
| 2026-01-12 | 机械密封件 | ZHANGJIAGANG ASINO SEALING TECH CO LTD | 中国 | $98 |
| 2026-01-12 | 机械密封件 | ZHANGJIAGANG ASINO SEALING TECH CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-01-12 | 机械密封件 | ZHANGJIAGANG ASINO SEALING TECH CO LTD | 中国 | $82 |
| 2026-01-12 | 机械密封件 | ZHANGJIAGANG ASINO SEALING TECH CO LTD | 中国 | $215 |
| 2026-01-12 | 机械密封件 | ZHANGJIAGANG ASINO SEALING TECH CO LTD | 中国 | $109 |
| 2026-01-12 | 机械密封件 | ZHANGJIAGANG ASINO SEALING TECH CO LTD | 中国 | $104 |
| 2026-01-12 | 机械密封件 | ZHANGJIAGANG ASINO SEALING TECH CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-01-12 | 机械密封件 | ZHANGJIAGANG ASINO SEALING TECH CO LTD | 中国 | $122 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 滚珠轴承 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-12 | 机械密封件 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $423 |
| 2026-04-12 | 滚珠轴承 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-12 | 滚珠轴承 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-12 | 滚珠轴承 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-04-12 | 机械密封件 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $235 |
| 2026-04-12 | 滚珠轴承 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-04-12 | 滚珠轴承 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-12 | 滚珠轴承 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-04-12 | 机械密封件 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $519 |