PMS Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 鲜葡萄
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PMS
26
进口笔数
0
出口笔数
$311.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317393712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XW95JV |
| 成立日期 | 2022-07-21 |
| 联系地址 | Số 72/14D Đường số 30, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PMS |
| 企业英文名称 | PMS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 72/14D Đường số 30, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84398250143 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 081010 | 鲜草莓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 26 | $311.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| True Delicious Corp. | 韩国 | 11 | $109.3K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| HSG Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $83.7K | 鲜葡萄、其他钢铁家用品 |
| Orient Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $50.0K | 鲜葡萄、车身零件 |
| Evergood Corp. | 韩国 | 3 | $26.9K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| JPNC Inc. | 韩国 | 2 | $17.4K | 聚丙烯塑料、鲜葡萄 |
| Gyeong Buk Corp. Corporation | 韩国 | 2 | $13.0K | 鲜葡萄、鲜草莓 |
| Pioneer Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $11.1K | 其他鲜蘑菇、人参根 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 鲜葡萄 | True Delicious Corp. | 韩国 | $9.9K |
| 2025-07-15 | 鲜葡萄 | True Delicious Corp. | 韩国 | $6.9K |
| 2025-07-15 | 鲜葡萄 | True Delicious Corp. | 韩国 | $6.2K |
| 2025-02-09 | 鲜葡萄 | True Delicious Corp. | 韩国 | $6.9K |
| 2025-01-23 | 鲜葡萄 | True Delicious Corp. | 韩国 | $9.9K |
| 2025-01-19 | 鲜葡萄 | True Delicious Corp. | 韩国 | $5.8K |
| 2025-01-19 | 鲜葡萄 | True Delicious Corp. | 韩国 | $6.3K |
| 2025-01-14 | 鲜葡萄 | True Delicious Corp. | 韩国 | $7.3K |
| 2025-01-14 | 鲜葡萄 | True Delicious Corp. | 韩国 | $6.3K |
| 2024-12-19 | 鲜葡萄 | True Delicious Corp. | 韩国 | $4.8K |