Nam Thinh Phat Metal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 3-4.75mm不锈钢冷轧板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Kim Loại Nam Thịnh Phát
151
进口笔数
0
出口笔数
$7.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310445400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXA25109 |
| 成立日期 | 2010-11-11 |
| 联系地址 | 175/9 Hồ Văn Long, Khu phố 1, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KIM LOẠI NAM THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | NAM THINH PHAT METAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 175/9 Hồ Văn Long, Khu phố 1, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84912562579 |
| 邮箱 | inoxnamthinhphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 165亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 721931 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 90 | $4.26M |
| 韩国 | 47 | $2.67M |
| 中国 | 8 | $416.7K |
| 中国台湾 | 6 | $356.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hakko Trading Co., Ltd. | 日本 | 64 | $3.07M | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| ST Materials Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $2.19M | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Endo Corp. Corporation | 日本 | 15 | $539.1K | 3-4.75mm不锈钢冷轧板、冷轧不锈钢 |
| Haneda Kosan Co., Ltd. | 日本 | 4 | $410.7K | 热轧钢卷、热轧钢板 |
| Taekang International Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $383.2K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| X'ENGEM BUSINESS CO LTD | 中国台湾 | 6 | $356.2K | 3-4.75mm不锈钢冷轧板、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Galaxy Trading (HK) Group Ltd. | 中国 | 3 | $178.8K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Yamasaki Metal & Co., Ltd. | 日本 | 3 | $113.2K | 不锈钢废料、其他不锈钢板 |
| Hongkong Chengxin International Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $108.8K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Dongdo Silup Stainless Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $83.3K | 不锈钢卷材、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
近期贸易明细
进口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 热轧不锈钢卷 | ST MATERIALS CO., LTD | 韩国 | $13.7K |
| 2026-04-25 | 热轧不锈钢卷 | ST MATERIALS CO., LTD | 韩国 | $14.7K |
| 2026-04-25 | 热轧不锈钢卷 | ST MATERIALS CO., LTD | 韩国 | $13.8K |
| 2026-04-25 | 热轧不锈钢卷 | ST MATERIALS CO., LTD | 韩国 | $13.7K |
| 2026-04-25 | 热轧不锈钢卷 | ST MATERIALS CO., LTD | 韩国 | $13.8K |
| 2026-04-25 | 热轧不锈钢卷 | ST MATERIALS CO., LTD | 韩国 | $14.7K |
| 2026-04-18 | 热轧不锈钢卷材 | ST MATERIALS CO., LTD | 韩国 | $12.1K |
| 2026-04-18 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | ST MATERIALS CO., LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-18 | 热轧不锈钢卷材 | ST MATERIALS CO., LTD | 韩国 | $12.1K |
| 2026-04-18 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | ST MATERIALS CO., LTD | 韩国 | $25.3K |