Nam Thinh Phat Metal Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 3-4.75mm不锈钢冷轧板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Kim Loại Nam Thịnh Phát

151
进口笔数
0
出口笔数
$7.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $799.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $70.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $331.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $257.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $192.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $56.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $203.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $183.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $420.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $232.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $209.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $276.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $222.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $240.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $165.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $267.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $282.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $274.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $143.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $138.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $171.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $315.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $104.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $122.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $180.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $439.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $799.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $70.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $331.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $257.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $192.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $56.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $203.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $183.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $420.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $232.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $209.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $276.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $222.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $240.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $165.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $267.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $282.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $274.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $143.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $138.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $171.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $315.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $104.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $122.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $180.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $439.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $799.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310445400
企查查编码QVNXA25109
成立日期2010-11-11
联系地址175/9 Hồ Văn Long, Khu phố 1, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KIM LOẠI NAM THỊNH PHÁT
企业英文名称NAM THINH PHAT METAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址175/9 Hồ Văn Long, Khu phố 1, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84912562579
邮箱inoxnamthinhphat@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本165亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
7219323-4.75mm不锈钢冷轧板
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
721935冷轧不锈钢薄板
721913不锈钢卷材
722020冷轧不锈钢
721912热轧不锈钢卷材
721914热轧不锈钢卷
721931冷轧不锈钢板≥600mm宽
721922不锈钢板材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本90$4.26M
韩国47$2.67M
中国8$416.7K
中国台湾6$356.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hakko Trading Co., Ltd.日本64$3.07M0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
ST Materials Co., Ltd.韩国32$2.19M0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Endo Corp. Corporation日本15$539.1K3-4.75mm不锈钢冷轧板、冷轧不锈钢
Haneda Kosan Co., Ltd.日本4$410.7K热轧钢卷、热轧钢板
Taekang International Co., Ltd.韩国12$383.2K0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
X'ENGEM BUSINESS CO LTD中国台湾6$356.2K3-4.75mm不锈钢冷轧板、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Galaxy Trading (HK) Group Ltd.中国3$178.8K不锈钢卷材、热轧不锈钢卷
Yamasaki Metal & Co., Ltd.日本3$113.2K不锈钢废料、其他不锈钢板
Hongkong Chengxin International Development Co., Ltd.中国2$108.8K不锈钢卷材、热轧不锈钢卷
Dongdo Silup Stainless Co., Ltd.韩国2$83.3K不锈钢卷材、不锈钢冷轧板(1-3mm)

近期贸易明细

进口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25热轧不锈钢卷ST MATERIALS CO., LTD韩国$13.7K
2026-04-25热轧不锈钢卷ST MATERIALS CO., LTD韩国$14.7K
2026-04-25热轧不锈钢卷ST MATERIALS CO., LTD韩国$13.8K
2026-04-25热轧不锈钢卷ST MATERIALS CO., LTD韩国$13.7K
2026-04-25热轧不锈钢卷ST MATERIALS CO., LTD韩国$13.8K
2026-04-25热轧不锈钢卷ST MATERIALS CO., LTD韩国$14.7K
2026-04-18热轧不锈钢卷材ST MATERIALS CO., LTD韩国$12.1K
2026-04-18不锈钢冷轧板(1-3mm)ST MATERIALS CO., LTD韩国$2.0K
2026-04-18热轧不锈钢卷材ST MATERIALS CO., LTD韩国$12.1K
2026-04-180.5-1mm冷轧不锈钢板ST MATERIALS CO., LTD韩国$25.3K

相关企业 · 同类产品

Nam Thinh Phat Metal Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →