31 Electro Mechanism & Explosive One-Member Ltd. Liability Co.
越南出口商 · 出口 231 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Cơ Điện Và Vật Liệu Nổ 31
5
进口笔数
231
出口笔数
$8.8K
进口金额
$2.12M
出口金额
2025-10-15
最近进口
2026-06-29
最近出口
5
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600103131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN93GE3FY |
| 成立日期 | 2010-08-02 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Đại Cát, Phường Bãi Bông, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ ĐIỆN VÀ VẬT LIỆU NỔ 31 |
| 企业英文名称 | 31 ELECTRO MACHANNISM AND EXPLOSIVE ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đại Cát, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02803863148 |
| 邮箱 | Z131eme@gmail.com |
| 传真 | 02803863209 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,110.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 902610 | 液体流量计 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $8.2K |
| 印度 | 1 | $502 |
| 中国 | 2 | $158 |
| 日本 | 1 | $32 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 85 | $1.22M |
| 越南 | 95 | $381.8K |
| 中国台湾 | 24 | $256.8K |
| 加拿大 | 11 | $98.5K |
| 中国香港 | 5 | $71.9K |
| 韩国 | 4 | $46.1K |
| 中国 | 1 | $22.0K |
| AI | 3 | $12.7K |
| 日本 | 2 | $3.1K |
| 智利 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dragon Right Enterprise Ltd. Taiwan Branch (Hong Kong) | 中国香港 | 1 | $8.2K | 其他化学制剂、其他钢铁制品 |
| Vautid GmbH | 德国 | 1 | $502 | 钢铁粉末、功能机器零件 |
| Forcome (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120 | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
| Dercz Global Solutions (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38 | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Traum Corp. Corporation | 日本 | 1 | $32 | 其他多硫化物、不锈钢无缝管 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd. | 美国 | 53 | $779.0K | 木制座椅、钢铁丝制品 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 94 | $365.9K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| Dragon Right Enterprise Ltd. | 越南 | 16 | $343.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他橡胶内胎 |
| DRAGON RIGHT CO LTD | 中国台湾 | 26 | $272.5K | 非泡沫橡胶密封件、铝制管件 |
| Dragon Right Enterprise Ltd. Taiwan Branch (Hong Kong) | 中国香港 | 11 | $84.6K | 铝制管件、非泡沫橡胶密封件 |
| Forcome Co., Ltd. | 越南 | 3 | $68.3K | 其他气泵、其他铝制品 |
| Kingfield International Enterprise Ltd. | 美国 | 3 | $60.4K | 其他数学仪器、钳子镊子 |
| Dragon Right Co., Ltd. | 美国 | 7 | $35.6K | 铝制管件、非泡沫橡胶密封件 |
| Dragon Right Co., Ltd. | 加拿大 | 5 | $24.8K | 铝制管件、非泡沫橡胶密封件 |
| Vina Tech Co., Ltd. | AI | 3 | $12.7K | 其他钢铁制品、不锈钢管配件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 不锈钢无缝管 | Traum Corp. Corporation | 日本 | $32 |
| 2024-07-15 | 其他钢铁制品 | Dragon Right Enterprise Ltd. Taiwan Branch (Hong Kong) | 越南 | $203 |
| 2024-07-15 | 其他钢铁制品 | Dragon Right Enterprise Ltd. Taiwan Branch (Hong Kong) | 越南 | $726 |
| 2024-07-15 | 其他钢铁制品 | Dragon Right Enterprise Ltd. Taiwan Branch (Hong Kong) | 越南 | $2.1K |
| 2024-07-15 | 其他钢铁制品 | Dragon Right Enterprise Ltd. Taiwan Branch (Hong Kong) | 越南 | $502 |
| 2024-07-15 | 其他钢铁制品 | Dragon Right Enterprise Ltd. Taiwan Branch (Hong Kong) | 越南 | $979 |
| 2024-07-15 | 其他钢铁制品 | Dragon Right Enterprise Ltd. Taiwan Branch (Hong Kong) | 越南 | $279 |
| 2024-07-15 | 其他钢铁制品 | Dragon Right Enterprise Ltd. Taiwan Branch (Hong Kong) | 越南 | $2.1K |
| 2024-07-15 | 其他钢铁制品 | Dragon Right Enterprise Ltd. Taiwan Branch (Hong Kong) | 越南 | $587 |
| 2024-07-15 | 其他钢铁制品 | Dragon Right Enterprise Ltd. Taiwan Branch (Hong Kong) | 越南 | $230 |
出口(共 231)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $793 |
| 2026-06-26 | 车辆金属配件 | Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $793 |
| 2026-06-26 | 车辆金属配件 | Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2026-06-25 | 其他铝制品 | Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.3K |
| 2026-06-25 | 其他铝制品 | Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-24 | 其他铝制品 | Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.3K |
| 2026-06-24 | 其他铝制品 | Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-23 | 其他铝制品 | Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $922 |
| 2026-06-23 | 其他铝制品 | Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |