Agop Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 非可锻铸铁件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Agop Việt Nam
- 邮箱1
10
进口笔数
52
出口笔数
$12.0K
进口金额
$1.01M
出口金额
2025-10-30
最近进口
2026-02-13
最近出口
5
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106148398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXX194R7 |
| 成立日期 | 2013-04-11 |
| 联系地址 | Số 17 ngõ 348 Kim Giang, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AGOP VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 ngõ 348 Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0911933096 |
| 邮箱 | anhhoadt@hotmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 870870 | 车轮零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.0K |
| 越南 | 1 | $2.7K |
| 英国 | 5 | $171 |
| 中国台湾 | 1 | $150 |
| 日本 | 1 | $1 |
| 比利时 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 18 | $422.2K |
| 英国 | 10 | $283.8K |
| 美国 | 4 | $92.6K |
| 日本 | 12 | $89.4K |
| 比利时 | 3 | $46.6K |
| 加拿大 | 2 | $43.2K |
| 南非 | 1 | $18.2K |
| 法国 | 2 | $13.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cixi Gaojin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 其他钢铁制品、塑料家用制品 |
| Hoyu Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.7K | 其他护发品、铝制折叠容器 |
| Trent Furniture Ltd. | 英国 | 5 | $171 | 非可锻铸铁件、木制座椅 |
| YANG CHAO AN | 中国台湾 | 1 | $150 | 齿轮及变速器 |
| De Stip International B.V. | 荷兰 | 1 | $0 | 塑料装饰品、非可锻铸铁件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trent Furniture Ltd. | 英国 | 9 | $271.0K | 木制座椅、软垫木座椅 |
| Esschert Design B.V. | 荷兰 | 10 | $198.2K | 其他钢铁制品、针叶燃料木 |
| De Stip International B.V. | 荷兰 | 4 | $153.3K | 非可锻铸铁件、金属建筑配件 |
| Hoyu Co., Ltd. | 日本 | 12 | $89.4K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Jacobs International | 美国 | 3 | $77.5K | 其他钢铁铸件、其他钢铁制品 |
| Steen Outdoor Decoration & More | 荷兰 | 4 | $70.7K | 非可锻铸铁件 |
| De Stip International B.V. | 比利时 | 3 | $46.6K | 非可锻铸铁件、其他钢铁制品 |
| Bertrand Gaudreau | 加拿大 | 2 | $43.2K | 非可锻铸铁件 |
| Star Trade Commerce Pty Ltd | 南非 | 1 | $18.2K | 非可锻铸铁件 |
| Sci Keriquel | 法国 | 2 | $13.2K | 非可锻铸铁件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 非可锻铸铁件 | TRENT FURNITURE LTD | 英国 | $5 |
| 2025-10-30 | 非可锻铸铁件 | TRENT FURNITURE LTD | 英国 | $1 |
| 2025-10-30 | 非可锻铸铁件 | TRENT FURNITURE LTD | 英国 | $9 |
| 2025-10-30 | 非可锻铸铁件 | TRENT FURNITURE LTD | 英国 | $3 |
| 2025-10-30 | 非可锻铸铁件 | TRENT FURNITURE LTD | 英国 | $15 |
| 2025-03-26 | 非木制家具件 | TRENT FURNITURE LTD | 英国 | $5 |
| 2024-06-10 | 非可锻铸铁件 | TRENT FURNITURE LTD | 英国 | $13 |
| 2023-10-04 | 非可锻铸铁件 | TRENT FURNITURE LTD | 英国 | $5 |
| 2023-10-04 | 非可锻铸铁件 | TRENT FURNITURE LTD | 英国 | $3 |
| 2023-10-04 | 非可锻铸铁件 | TRENT FURNITURE LTD | 英国 | $7 |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 非可锻铸铁件 | TRENT FURNITURE LTD | 英国 | $12 |
| 2026-02-13 | 非可锻铸铁件 | TRENT FURNITURE LTD | 英国 | $526 |
| 2026-02-13 | 非可锻铸铁件 | TRENT FURNITURE LTD | 英国 | $2.3K |
| 2026-02-13 | 非可锻铸铁件 | TRENT FURNITURE LTD | 英国 | $33 |
| 2026-02-13 | 非可锻铸铁件 | TRENT FURNITURE LTD | 英国 | $1.4K |
| 2026-02-13 | 非可锻铸铁件 | TRENT FURNITURE LTD | 英国 | $490 |
| 2026-02-13 | 非可锻铸铁件 | TRENT FURNITURE LTD | 英国 | $1.1K |
| 2026-02-13 | 非可锻铸铁件 | TRENT FURNITURE LTD | 英国 | $2.0K |
| 2026-02-13 | 非可锻铸铁件 | TRENT FURNITURE LTD | 英国 | $5.3K |
| 2026-02-13 | 非可锻铸铁件 | TRENT FURNITURE LTD | 英国 | $4.9K |