Agop Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 非可锻铸铁件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Agop Việt Nam

10
进口笔数
52
出口笔数
$12.0K
进口金额
$1.01M
出口金额
2025-10-30
最近进口
2026-02-13
最近出口
5
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $124.3K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $71 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 5 笔2024-06进口 $13 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $124.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5 · 1 笔出口 $34.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32 · 1 笔出口 $75.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $71 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 5 笔2024-06进口 $13 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $124.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5 · 1 笔出口 $34.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32 · 1 笔出口 $75.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106148398
企查查编码QVNXX194R7
成立日期2013-04-11
联系地址Số 17 ngõ 348 Kim Giang, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AGOP VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 17 ngõ 348 Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话0911933096
邮箱anhhoadt@hotmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19.99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732510非可锻铸铁件
392640塑料装饰品
761699其他铝制品
848010铸造砂箱
848340齿轮及变速器
850300电动机及零件
940399非木制家具件

出口

HS 编码产品
732510非可锻铸铁件
850300电动机及零件
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
401180工业充气轮胎
870870车轮零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$9.0K
越南1$2.7K
英国5$171
中国台湾1$150
日本1$1
比利时1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰18$422.2K
英国10$283.8K
美国4$92.6K
日本12$89.4K
比利时3$46.6K
加拿大2$43.2K
南非1$18.2K
法国2$13.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cixi Gaojin Trading Co., Ltd.中国1$9.0K其他钢铁制品、塑料家用制品
Hoyu Co., Ltd.日本2$2.7K其他护发品、铝制折叠容器
Trent Furniture Ltd.英国5$171非可锻铸铁件、木制座椅
YANG CHAO AN中国台湾1$150齿轮及变速器
De Stip International B.V.荷兰1$0塑料装饰品、非可锻铸铁件

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trent Furniture Ltd.英国9$271.0K木制座椅、软垫木座椅
Esschert Design B.V.荷兰10$198.2K其他钢铁制品、针叶燃料木
De Stip International B.V.荷兰4$153.3K非可锻铸铁件、金属建筑配件
Hoyu Co., Ltd.日本12$89.4K电动机及零件、其他钢铁制品
Jacobs International美国3$77.5K其他钢铁铸件、其他钢铁制品
Steen Outdoor Decoration & More荷兰4$70.7K非可锻铸铁件
De Stip International B.V.比利时3$46.6K非可锻铸铁件、其他钢铁制品
Bertrand Gaudreau加拿大2$43.2K非可锻铸铁件
Star Trade Commerce Pty Ltd南非1$18.2K非可锻铸铁件
Sci Keriquel法国2$13.2K非可锻铸铁件

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-30非可锻铸铁件TRENT FURNITURE LTD英国$5
2025-10-30非可锻铸铁件TRENT FURNITURE LTD英国$1
2025-10-30非可锻铸铁件TRENT FURNITURE LTD英国$9
2025-10-30非可锻铸铁件TRENT FURNITURE LTD英国$3
2025-10-30非可锻铸铁件TRENT FURNITURE LTD英国$15
2025-03-26非木制家具件TRENT FURNITURE LTD英国$5
2024-06-10非可锻铸铁件TRENT FURNITURE LTD英国$13
2023-10-04非可锻铸铁件TRENT FURNITURE LTD英国$5
2023-10-04非可锻铸铁件TRENT FURNITURE LTD英国$3
2023-10-04非可锻铸铁件TRENT FURNITURE LTD英国$7

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-13非可锻铸铁件TRENT FURNITURE LTD英国$12
2026-02-13非可锻铸铁件TRENT FURNITURE LTD英国$526
2026-02-13非可锻铸铁件TRENT FURNITURE LTD英国$2.3K
2026-02-13非可锻铸铁件TRENT FURNITURE LTD英国$33
2026-02-13非可锻铸铁件TRENT FURNITURE LTD英国$1.4K
2026-02-13非可锻铸铁件TRENT FURNITURE LTD英国$490
2026-02-13非可锻铸铁件TRENT FURNITURE LTD英国$1.1K
2026-02-13非可锻铸铁件TRENT FURNITURE LTD英国$2.0K
2026-02-13非可锻铸铁件TRENT FURNITURE LTD英国$5.3K
2026-02-13非可锻铸铁件TRENT FURNITURE LTD英国$4.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Agop Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →