Hoang Nguyen Energy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 非电热水器
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Năng Lượng Hoàng Nguyên
13
进口笔数
0
出口笔数
$230.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306044004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4MQ1U7B |
| 成立日期 | 2008-09-23 |
| 联系地址 | 103/22 Đường Nguyễn Thế Truyện, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG HOÀNG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | HOANG NGUYEN ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 103/22 Đường Nguyễn Thế Truyện, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842838130841 |
| 邮箱 | trunghn@solimpeks.vn |
| 传真 | 02838130861 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841919 | 非电热水器 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731010 | 50-300升容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 6 | $130.0K |
| 中国 | 7 | $100.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solimpeks Enerji San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 4 | $92.3K | 铝合金型材、非电热水器 |
| LONGI Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.8K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Lino Ritter International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.5K | 温控处理零件、太阳能热水器 |
| Solimpeks Dis Ticaret A.S. | 土耳其 | 2 | $37.6K | 铜合金管件、太阳能热水器 |
| Zhejiang Zhongguang Electrical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.3K | 热泵、制冷设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 温控处理零件 | LINUO RITTER INTERNATIONNAL CO LTD | 中国 | $264 |
| 2025-11-13 | 温控处理零件 | LINUO RITTER INTERNATIONNAL CO LTD | 中国 | $308 |
| 2025-11-13 | 温控处理零件 | LINUO RITTER INTERNATIONNAL CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-11-13 | 温控处理零件 | LINUO RITTER INTERNATIONNAL CO LTD | 中国 | $35 |
| 2025-11-13 | 温控处理零件 | LINUO RITTER INTERNATIONNAL CO LTD | 中国 | $4 |
| 2025-11-13 | 温控处理零件 | LINUO RITTER INTERNATIONNAL CO LTD | 中国 | $413 |
| 2025-11-13 | 太阳能热水器 | LINUO RITTER INTERNATIONNAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-11-13 | 太阳能热水器 | LINUO RITTER INTERNATIONNAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-13 | 太阳能热水器 | LINUO RITTER INTERNATIONNAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-11-13 | 温控处理零件 | LINUO RITTER INTERNATIONNAL CO LTD | 中国 | $344 |