Dai Nam Import Export & Transport Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 药用植物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ VậN TảI Và XUấT NHậP KHẩU ĐạI NAM
27
进口笔数
5
出口笔数
$848.4K
进口金额
$211.5K
出口金额
2023-04-07
最近进口
2023-03-29
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0202091881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQMAWE0F |
| 成立日期 | 2021-03-16 |
| 联系地址 | Số 32 C32, Phường Trại Chuối, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI NAM |
| 企业英文名称 | DAI NAM IMPORT EXPORT AND TRANSPORT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32 C32, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84904471390 |
| 邮箱 | dainamhp.company@gmail.com |
| 官网 | dainamcompany.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 081340 | 其他干果 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 071335 | 干豇豆 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390461 | 聚四氟乙烯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $848.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $211.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Ningming Keyi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $239.5K | 药用植物、其他鲜果 |
| Ningming Wins Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $223.9K | 纸手帕毛巾、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi Guoyun Changwang International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 4 | $213.8K | 药用植物、其他干果 |
| Yulin Senze Traditional Chinese Medicine Processing Plant | 中国 | 3 | $166.1K | 药用植物、其他干果 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Yuwei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $211.5K | 聚四氟乙烯、其他丙烯酸聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-07 | 其他干果 | GUANGXI GUOYUN CHANGWANG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $53.3K |
| 2023-04-04 | 其他干果 | GUANGXI GUOYUN CHANGWANG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $51.0K |
| 2023-04-03 | 药用植物 | NINGMING WINS IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-04-03 | 其他食用蔬菜 | NINGMING WINS IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-04-03 | 其他植物提取物 | NINGMING WINS IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $20.0K |
| 2023-04-03 | 干豇豆 | NINGMING WINS IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-04-03 | 干杂蘑菇 | NINGMING WINS IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-04-03 | 其他干果 | NINGMING WINS IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $15.4K |
| 2023-03-29 | 药用植物 | GUANGXI NINGMING KEYI IMPORT & EXPORT TRADECO.,LTD. | 中国 | $15.3K |
| 2023-03-22 | 其他干果 | YULIN SENZE TRADITIONAL CHINESE MEDICINE PROCESSING PLANT | 中国 | $7.2K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-29 | 聚四氟乙烯 | SHAOXING YUWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $41.6K |
| 2023-03-14 | 聚四氟乙烯 | SHAOXING YUWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $40.7K |
| 2023-02-21 | 聚四氟乙烯 | SHAOXING YUWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $40.7K |
| 2023-01-17 | 聚四氟乙烯 | SHAOXING YUWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $37.7K |
| 2023-01-05 | 聚四氟乙烯 | SHAOXING YUWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $50.8K |