GPS Industrial Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他印刷机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP GPS

39
进口笔数
11
出口笔数
$253.9K
进口金额
$2.1K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-02-10
最近出口
22
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.0K · 1 笔出口 $760 · 4 笔2024-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.9K · 4 笔出口 $380 · 2 笔2025-01进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $378 · 2 笔2025-04进口 $5.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $368 · 2 笔2025-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $39.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.3K · 1 笔出口 $186 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $42.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.0K · 1 笔出口 $760 · 4 笔2024-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.9K · 4 笔出口 $380 · 2 笔2025-01进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $378 · 2 笔2025-04进口 $5.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $368 · 2 笔2025-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $39.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.3K · 1 笔出口 $186 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $42.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318145127
企查查编码QVNX219E80
成立日期2023-11-03
联系地址36/9 Thoại Ngọc Hầu, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP GPS
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址174 Lý Thánh Tông, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0908384111
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本28亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
842230灌装封口机
842240包装机械
844339单功能打印机
321511黑色印刷墨水
321519非黑印刷油墨
842833皮带输送机
854239其他电子IC
321590其他墨水
841410真空泵

出口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$227.9K
法国3$14.1K
英国1$6.0K
中国台湾2$3.0K
美国1$1.6K
马来西亚1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beijing Hi Pack Coding Co., Ltd.中国5$112.4K单功能打印机、单功能打印机
Beijing Hi Pack Coding Ltd.加拿大1$22.6K单功能打印机、其他印刷机零件
Wenzhou Brother Machinery Co., Ltd.中国3$18.9K包装机械、灌装封口机
SARL Coding & Marking Services法国3$14.1K黑色印刷墨水、非黑印刷油墨
Inkminic Logo Technology (Guangzhou) Co., Ltd.中国5$13.3K其他印刷机零件、非黑印刷油墨
Zhengzhou King Pack Long Machinery Co., Ltd.中国2$11.3K灌装封口机、包装机械
HK OUSHANG AUTOMATION INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD中国香港2$7.2K灌装封口机、包装机械
Yantai Kesihui Coding Technology Co., Ltd.中国2$3.8K单功能打印机、其他印刷机零件
NMKING CO LTD中国台湾2$3.0K其他印刷机零件
Chengdu Kelier Electronic Co., Ltd.中国2$2.5K黑色印刷墨水、单功能打印机

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南5$943其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Lens Vietnam Ltd.越南5$943其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.新加坡1$186其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24单功能打印机BEIJING HI PACK CODING LTD中国$17.4K
2026-04-24其他印刷机零件BEIJING HI PACK CODING LTD中国$20
2026-04-24其他印刷机零件BEIJING HI PACK CODING LTD中国$15
2026-04-24单功能打印机BEIJING HI PACK CODING LTD中国$17.4K
2026-04-24其他印刷机零件BEIJING HI PACK CODING LTD中国$12
2026-04-24其他印刷机零件BEIJING HI PACK CODING LTD中国$12
2026-04-24其他印刷机零件BEIJING HI PACK CODING LTD中国$7
2026-04-24其他印刷机零件BEIJING HI PACK CODING LTD中国$12
2026-04-24其他印刷机零件BEIJING HI PACK CODING LTD中国$90
2026-04-24其他印刷机零件BEIJING HI PACK CODING LTD中国$20

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10其他印刷机零件CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM越南$186
2025-08-22其他印刷机零件HOYA LENS VIETNAM LTD越南$184
2025-08-18其他印刷机零件CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM越南$184
2025-03-11其他印刷机零件HOYA LENS VIETNAM LTD越南$189
2025-03-06其他印刷机零件CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM越南$189
2024-12-11其他印刷机零件HOYA LENS VIETNAM LTD越南$190
2024-12-05其他印刷机零件CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM越南$190
2024-07-19其他印刷机零件HOYA LENS VIETNAM LTD越南$190
2024-07-18其他印刷机零件CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM越南$190
2024-07-04其他印刷机零件HOYA LENS VIETNAM LTD越南$190

相关企业 · 同类产品

GPS Industrial Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →