GPS Industrial Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP GPS
39
进口笔数
11
出口笔数
$253.9K
进口金额
$2.1K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-02-10
最近出口
22
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318145127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX219E80 |
| 成立日期 | 2023-11-03 |
| 联系地址 | 36/9 Thoại Ngọc Hầu, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP GPS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 174 Lý Thánh Tông, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0908384111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 321590 | 其他墨水 |
| 841410 | 真空泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $227.9K |
| 法国 | 3 | $14.1K |
| 英国 | 1 | $6.0K |
| 中国台湾 | 2 | $3.0K |
| 美国 | 1 | $1.6K |
| 马来西亚 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Hi Pack Coding Co., Ltd. | 中国 | 5 | $112.4K | 单功能打印机、单功能打印机 |
| Beijing Hi Pack Coding Ltd. | 加拿大 | 1 | $22.6K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Wenzhou Brother Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.9K | 包装机械、灌装封口机 |
| SARL Coding & Marking Services | 法国 | 3 | $14.1K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
| Inkminic Logo Technology (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $13.3K | 其他印刷机零件、非黑印刷油墨 |
| Zhengzhou King Pack Long Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.3K | 灌装封口机、包装机械 |
| HK OUSHANG AUTOMATION INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $7.2K | 灌装封口机、包装机械 |
| Yantai Kesihui Coding Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.8K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| NMKING CO LTD | 中国台湾 | 2 | $3.0K | 其他印刷机零件 |
| Chengdu Kelier Electronic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.5K | 黑色印刷墨水、单功能打印机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $943 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | 5 | $943 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $186 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 单功能打印机 | BEIJING HI PACK CODING LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | BEIJING HI PACK CODING LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | BEIJING HI PACK CODING LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-24 | 单功能打印机 | BEIJING HI PACK CODING LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | BEIJING HI PACK CODING LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | BEIJING HI PACK CODING LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | BEIJING HI PACK CODING LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | BEIJING HI PACK CODING LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | BEIJING HI PACK CODING LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | BEIJING HI PACK CODING LTD | 中国 | $20 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他印刷机零件 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $186 |
| 2025-08-22 | 其他印刷机零件 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $184 |
| 2025-08-18 | 其他印刷机零件 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $184 |
| 2025-03-11 | 其他印刷机零件 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $189 |
| 2025-03-06 | 其他印刷机零件 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $189 |
| 2024-12-11 | 其他印刷机零件 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $190 |
| 2024-12-05 | 其他印刷机零件 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $190 |
| 2024-07-19 | 其他印刷机零件 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $190 |
| 2024-07-18 | 其他印刷机零件 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $190 |
| 2024-07-04 | 其他印刷机零件 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $190 |