Printing Materials Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 205 笔 · 主营 40-150g/m2未涂布纸

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Vật Tư Ngành In

205
进口笔数
1
出口笔数
$25.39M
进口金额
$16.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2023-04-06
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.92M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.33M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.21M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $794.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $608.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $364.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $454.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $347.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $104.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.04M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $296.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $249.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $200.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $508.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.10M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $881.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $931.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $290.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.10M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.02M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $724.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $444.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $860.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.92M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $318.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $556.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $482.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $676.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.33M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.21M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $794.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $608.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $364.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $454.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $347.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $104.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.04M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $296.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $249.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $200.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $508.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.10M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $881.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $931.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $290.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.10M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.02M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $724.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $444.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $860.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.92M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $318.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $556.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $482.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $676.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101383863
企查查编码QVNK772UJR
成立日期2003-05-02
联系地址Số 64, ngõ 100, phố Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẬT TƯ NGÀNH IN
企业英文名称PRINTING MATERIALS IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 64, ngõ 100, phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội
经营范围1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话7224279
邮箱ipm.hcns@gmail.com
传真7222904
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
48025640-150g/m2未涂布纸
480255未涂布印刷纸卷
470329非针叶木化学浆
480257未涂布印刷纸
481092多层涂布纸板
481710纸信封
470321针叶木化学浆
481820纸手帕毛巾
481910瓦楞纸箱
482010纸质文具

出口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚189$23.70M
巴西2$583.2K
中国8$568.2K
智利2$535.8K
马来西亚3$1.0K
新加坡1$44

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$16.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
April International Enterprise Pte. Ltd.新加坡185$23.67M未涂布印刷纸、未涂布印刷纸卷
Central National-Gottesman Inc.巴西2$583.2K非针叶木化学浆、未涂布牛皮纸
April Fine Paper Trading (Middle East) FZE阿联酋6$567.6K未涂布印刷纸卷、机械加工未涂布纸
Central National Gottesman Inc.智利2$535.8K非针叶木化学浆、针叶木化学浆
Asia Pacific Paperboard Trading Pte. Ltd.新加坡4$34.1K多层涂布纸板、涂布纸板
Yamagata (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚3$1.0K其他印刷品、纸信封
SHANGHAI INLAY LINK INC中国香港1$615非玻璃化转印纸、数据处理机
Packaging Hub (S) Pte. Ltd.新加坡1$44木制品、非瓦楞折叠盒
Asia Pacific Senbo (Guangdong) Paper Co., Ltd.中国1$15轻质未涂布纸、纸质文具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Win Win Digital Security Pte. Ltd.新加坡1$16.7K其他印刷机零件

近期贸易明细

进口(共 205)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2740-150g/m2未涂布纸APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD印度尼西亚$83.9K
2026-04-2740-150g/m2未涂布纸APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD印度尼西亚$83.9K
2026-04-22未涂布印刷纸APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD印度尼西亚$3.6K
2026-04-22未涂布印刷纸APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD印度尼西亚$7.0K
2026-04-22未涂布印刷纸APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD印度尼西亚$3.4K
2026-04-22未涂布印刷纸APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD印度尼西亚$4.1K
2026-04-22未涂布印刷纸APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD印度尼西亚$4.2K
2026-04-22未涂布印刷纸APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD印度尼西亚$3.6K
2026-04-22未涂布印刷纸APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD印度尼西亚$4.4K
2026-04-22未涂布印刷纸APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD印度尼西亚$10.1K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-06其他印刷机零件WIN WIN DIGITAL SECURITY PTE LTD新加坡$16.7K

相关企业 · 同类产品

Printing Materials Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →