Printing Materials Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 205 笔 · 主营 40-150g/m2未涂布纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Vật Tư Ngành In
205
进口笔数
1
出口笔数
$25.39M
进口金额
$16.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2023-04-06
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101383863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK772UJR |
| 成立日期 | 2003-05-02 |
| 联系地址 | Số 64, ngõ 100, phố Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẬT TƯ NGÀNH IN |
| 企业英文名称 | PRINTING MATERIALS IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 64, ngõ 100, phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 7224279 |
| 邮箱 | ipm.hcns@gmail.com |
| 传真 | 7222904 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 470329 | 非针叶木化学浆 |
| 480257 | 未涂布印刷纸 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 481710 | 纸信封 |
| 470321 | 针叶木化学浆 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482010 | 纸质文具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 189 | $23.70M |
| 巴西 | 2 | $583.2K |
| 中国 | 8 | $568.2K |
| 智利 | 2 | $535.8K |
| 马来西亚 | 3 | $1.0K |
| 新加坡 | 1 | $44 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $16.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| April International Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 185 | $23.67M | 未涂布印刷纸、未涂布印刷纸卷 |
| Central National-Gottesman Inc. | 巴西 | 2 | $583.2K | 非针叶木化学浆、未涂布牛皮纸 |
| April Fine Paper Trading (Middle East) FZE | 阿联酋 | 6 | $567.6K | 未涂布印刷纸卷、机械加工未涂布纸 |
| Central National Gottesman Inc. | 智利 | 2 | $535.8K | 非针叶木化学浆、针叶木化学浆 |
| Asia Pacific Paperboard Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $34.1K | 多层涂布纸板、涂布纸板 |
| Yamagata (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $1.0K | 其他印刷品、纸信封 |
| SHANGHAI INLAY LINK INC | 中国香港 | 1 | $615 | 非玻璃化转印纸、数据处理机 |
| Packaging Hub (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $44 | 木制品、非瓦楞折叠盒 |
| Asia Pacific Senbo (Guangdong) Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15 | 轻质未涂布纸、纸质文具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Win Win Digital Security Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $16.7K | 其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 205)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 40-150g/m2未涂布纸 | APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD | 印度尼西亚 | $83.9K |
| 2026-04-27 | 40-150g/m2未涂布纸 | APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD | 印度尼西亚 | $83.9K |
| 2026-04-22 | 未涂布印刷纸 | APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD | 印度尼西亚 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 未涂布印刷纸 | APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD | 印度尼西亚 | $7.0K |
| 2026-04-22 | 未涂布印刷纸 | APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD | 印度尼西亚 | $3.4K |
| 2026-04-22 | 未涂布印刷纸 | APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD | 印度尼西亚 | $4.1K |
| 2026-04-22 | 未涂布印刷纸 | APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD | 印度尼西亚 | $4.2K |
| 2026-04-22 | 未涂布印刷纸 | APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD | 印度尼西亚 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 未涂布印刷纸 | APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD | 印度尼西亚 | $4.4K |
| 2026-04-22 | 未涂布印刷纸 | APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD | 印度尼西亚 | $10.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-06 | 其他印刷机零件 | WIN WIN DIGITAL SECURITY PTE LTD | 新加坡 | $16.7K |