Thanh Ha Trading, Investment & Technology Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 250 笔 · 主营 面包面食机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT Và ĐầU Tư THươNG MạI THANH Hà
250
进口笔数
0
出口笔数
$2.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
73
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313190327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3R941M5 |
| 成立日期 | 2015-04-01 |
| 联系地址 | Số 21, Đường số 2A, Khu dân cư Nam Hùng Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THANH HÀ |
| 企业英文名称 | THANH HA TRADING INVESTMENT AND TECHNOLOGY SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21, Đường số 2A, Khu dân cư Nam Hùng Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 01285338638 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843810 | 面包面食机械 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 96 | $1.39M |
| 中国 | 102 | $504.0K |
| 意大利 | 42 | $419.5K |
| 韩国 | 20 | $143.3K |
| 中国台湾 | 10 | $39.3K |
| 丹麦 | 2 | $34.9K |
| 德国 | 9 | $7.6K |
| 英国 | 1 | $4.9K |
| 比利时 | 1 | $592 |
| 瑞士 | 1 | $281 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bongard SAS | 比利时 | 6 | $363.9K | 面包面食机械、电力控制板 |
| SEBP Pavailleur | 法国 | 9 | $234.6K | 面包面食机械、其他制冷设备 |
| Pavailleur | 法国 | 13 | $230.7K | 面包面食机械、食品机械零件 |
| San Neng Bake Ware (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 36 | $211.6K | 铝制家用器具、不锈钢家用制品 |
| Bongard Sas | 法国 | 13 | $123.5K | 面包面食机械、工业电炉 |
| Lucky Eng Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $108.1K | 食品加工机械、其他塑料制品 |
| Mae Innovation | 法国 | 9 | $100.6K | 其他钢铁制品、塑料餐具 |
| Doregrill S.A.S. | 法国 | 6 | $67.5K | 其他钢铁制品、热饮食品加热设备 |
| Bongard | 法国 | 16 | $64.8K | 面包面食机械、工业炉具零件 |
| Wuxi Homat Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $57.8K | 面包面食机械、非电烤炉 |
近期贸易明细
进口(共 250)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | SAN NENG BAKE WARE (WUXI) CO LTD | 中国 | $38 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | SAN NENG BAKE WARE (WUXI) CO LTD | 中国 | $49 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | SAN NENG BAKE WARE (WUXI) CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | SAN NENG BAKE WARE (WUXI) CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | SAN NENG BAKE WARE (WUXI) CO LTD | 中国 | $43 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | SAN NENG BAKE WARE (WUXI) CO LTD | 中国 | $137 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | SAN NENG BAKE WARE (WUXI) CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | SAN NENG BAKE WARE (WUXI) CO LTD | 中国 | $123 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | SAN NENG BAKE WARE (WUXI) CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | SAN NENG BAKE WARE (WUXI) CO LTD | 中国 | $6 |