Bamboo Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU BAMBOO
79
进口笔数
0
出口笔数
$1.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500662446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKY8K4WB |
| 成立日期 | 2021-03-23 |
| 联系地址 | Khu 2, Xã Vũ Di, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU BAMBOO |
| 企业英文名称 | BAMBOO IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 2, Xã Vĩnh Tường, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84932171999 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $1.52M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sangyi (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 30 | $520.8K | 甜饼干、糖果 |
| HeKou YuFa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 24 | $470.2K | 其他食品制剂、烤面包制品 |
| Jinjiang Xiexiang Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $293.9K | 糖果、口香糖 |
| Zhangzhou Yuefeng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $137.0K | 其他食品制剂、烤面包制品 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.7K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Shanghai Kunli Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.8K | 糖果、其他运动鞋 |
| Shandong Huifuyuan Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.5K | 糖果 |
| Hangzhou Xiaowei Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 糖果、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 甜饼干 | SANGYI (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-01-08 | 甜饼干 | SANGYI (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-01-08 | 甜饼干 | SANGYI (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-01-08 | 甜饼干 | SANGYI (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-01-05 | 甜饼干 | HEKOU YUFA IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-12-20 | 甜饼干 | HEKOU YUFA IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-09-22 | 甜饼干 | SANGYI (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-09-22 | 甜饼干 | SANGYI (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-09-22 | 甜饼干 | SANGYI (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-09-22 | 甜饼干 | SANGYI (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $2.7K |