Sinaco Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SINACO CHEMICAL
7
进口笔数
0
出口笔数
$511.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101980533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4R9DFAK |
| 成立日期 | 2021-03-19 |
| 联系地址 | Số 21A, Tổ 4, Khu phố 4, Đường Lưu Khai Hồng, Thị Trấn Củ Chi, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SINACO CHEMICAL |
| 企业英文名称 | SINACO CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21A, Tổ 4, Khu phố 4, Đường Lưu Khai Hồng, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84862790799 |
| 邮箱 | sinachemicalvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $511.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Pesticide Industry Ltd. | 中国 | 2 | $239.0K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Zhejiang Rayfull Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $135.4K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.8K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.7K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Shandong Rainbow Agrosciences Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.2K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| HBCHEMI Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 零售杀虫剂、其他杀鼠剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 零售除草剂 | UNITED PESTICIDE INDUSTRY LTD | 中国 | $49.6K |
| 2026-04-24 | 零售除草剂 | UNITED PESTICIDE INDUSTRY LTD | 中国 | $49.6K |
| 2026-04-07 | 零售杀虫剂 | UNITED PESTICIDE INDUSTRY LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-07 | 零售杀虫剂 | UNITED PESTICIDE INDUSTRY LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-07 | 零售杀菌剂 | UNITED PESTICIDE INDUSTRY LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-04-07 | 零售杀虫剂 | UNITED PESTICIDE INDUSTRY LTD | 中国 | $29.2K |
| 2026-04-07 | 零售杀虫剂 | UNITED PESTICIDE INDUSTRY LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-07 | 零售杀虫剂 | UNITED PESTICIDE INDUSTRY LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-07 | 零售杀菌剂 | UNITED PESTICIDE INDUSTRY LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-04-07 | 零售杀虫剂 | UNITED PESTICIDE INDUSTRY LTD | 中国 | $29.2K |