LONG THUAN INVESTMENT CORP ORATION
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Long Thuận
2
进口笔数
0
出口笔数
$50.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602953541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR6E9ADC |
| 成立日期 | 2012-10-26 |
| 联系地址 | Tổ 6, ấp 3, Xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ LONG THUẬN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 6, ấp 3, Xã Đại Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84918444609 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.2万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $40.8K |
| 德国 | 1 | $7.8K |
| 英国 | 1 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BNS INTERCON GMBH | 德国 | 1 | $40.8K | 前端装载机、360度挖掘机 |
| INDUSTRIE MASCHINEN ERSATZTEILE | 德国 | 1 | $10.1K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-12 | 磁铁及零件 | INDUSTRIE MASCHINEN ERSATZTEILE | 德国 | $656 |
| 2024-09-12 | 过滤净化器零件 | INDUSTRIE MASCHINEN ERSATZTEILE | 德国 | $4.0K |
| 2024-09-12 | 磁铁及零件 | INDUSTRIE MASCHINEN ERSATZTEILE | 英国 | $1.1K |
| 2024-09-12 | 磁铁及零件 | INDUSTRIE MASCHINEN ERSATZTEILE | 英国 | $1.1K |
| 2024-09-12 | 磁铁及零件 | INDUSTRIE MASCHINEN ERSATZTEILE | 德国 | $1.3K |
| 2024-09-12 | 磁铁及零件 | INDUSTRIE MASCHINEN ERSATZTEILE | 德国 | $656 |
| 2024-09-12 | 磁铁及零件 | INDUSTRIE MASCHINEN ERSATZTEILE | 德国 | $1.3K |
| 2023-06-15 | 前端装载机 | BNS INTERCON GMBH | 荷兰 | $40.8K |