Royalbaby Vietnam Production & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 非机动自行车
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Và Thương Mại Royalbaby Việt Nam
50
进口笔数
0
出口笔数
$1.45M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105150404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNANC41PF |
| 成立日期 | 2011-02-14 |
| 联系地址 | Số 167 đường Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ROYALBABY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ROYALBABY PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | DV01-LK17, Khu đất dịch vụ Hàng Bè, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84987557575 |
| 邮箱 | phung.lequang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871200 | 非机动自行车 |
| 871492 | 自行车轮零件 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 871494 | 自行车制动器及零件 |
| 401150 | 自行车充气轮胎 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 871495 | 自行车零件及鞍座 |
| 871496 | 自行车零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $1.45M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin KMK Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $650.7K | 其他自行车零件、自行车车架零件 |
| RoyalBaby Cycle Beijing Co., Ltd. | 中国 | 18 | $504.5K | 非机动自行车、其他自行车零件 |
| Shanghai Montasen Maternal & Children Product Co., Ltd. | 中国 | 11 | $263.7K | 非机动自行车、玩具模型 |
| Shanghai Montasen Maternal & Children Product Co., Ltd. | 越南 | 1 | $35.1K | 非机动自行车 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 非机动自行车 | SHANGHAI MONTASEN MATERNAL & CHILDREN PRODUCT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-12-17 | 非机动自行车 | SHANGHAI MONTASEN MATERNAL & CHILDREN PRODUCT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-12-17 | 非机动自行车 | SHANGHAI MONTASEN MATERNAL & CHILDREN PRODUCT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-12-17 | 非机动自行车 | SHANGHAI MONTASEN MATERNAL & CHILDREN PRODUCT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-17 | 非机动自行车 | SHANGHAI MONTASEN MATERNAL & CHILDREN PRODUCT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-17 | 非机动自行车 | SHANGHAI MONTASEN MATERNAL & CHILDREN PRODUCT CO LTD | 中国 | $910 |
| 2025-12-17 | 非机动自行车 | SHANGHAI MONTASEN MATERNAL & CHILDREN PRODUCT CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-12-17 | 非机动自行车 | SHANGHAI MONTASEN MATERNAL & CHILDREN PRODUCT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-17 | 非机动自行车 | SHANGHAI MONTASEN MATERNAL & CHILDREN PRODUCT CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-12-17 | 非机动自行车 | SHANGHAI MONTASEN MATERNAL & CHILDREN PRODUCT CO LTD | 中国 | $7.4K |