Moc Sinh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Mộc Sinh
25
进口笔数
4
出口笔数
$405.1K
进口金额
$17.6K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2026-04-16
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105939012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAHPNE83 |
| 成立日期 | 2012-07-09 |
| 联系地址 | Căn C.TT7-06, Dự án Đầu tư xây dựng Khu C – Khu đô thị mới Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỘC SINH |
| 企业英文名称 | MOC SINH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn C.TT7-06, Dự án Đầu tư xây dựng Khu C – Khu đô thị mới K, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84902280566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 842810 | 升降机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $371.6K |
| 奥地利 | 6 | $33.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $17.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Waygood Rise Co., Ltd. | 中国 | 4 | $94.2K | 升降机、电力控制板 |
| Ningbo Ouling Elevator Marketing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $68.2K | 升降机零件、升降机 |
| Ningbo Xinda Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.4K | 升降机、升降机零件 |
| NBSL M&E Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.9K | 升降机零件、升降机 |
| Zhejiang Kohler Elevator Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.3K | 升降机、自动扶梯 |
| Lehner Lifttechnik GmbH | 德国 | 6 | $33.4K | 其他升降机械、缆车牵引装置 |
| Maurer Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.5K | 升降机、升降机零件 |
| Waygood Rise Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $17.4K | 升降机零件 |
| Jinan Tebo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.5K | 升降机、升降机零件 |
| Shandong Wiz Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.3K | 升降机、其他升降机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 液压车辆千斤顶 | JINAN TEBO MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-15 | 升降机 | MAURER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-10-30 | 升降机零件 | WAYGOOD RISE CO LTD | 中国 | $960 |
| 2025-10-30 | 电力控制板 | WAYGOOD RISE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-30 | 升降机零件 | WAYGOOD RISE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-10-30 | 升降机零件 | WAYGOOD RISE CO LTD | 中国 | $29 |
| 2025-10-30 | 升降机零件 | WAYGOOD RISE CO LTD | 中国 | $123 |
| 2025-10-30 | 升降机零件 | WAYGOOD RISE CO LTD | 中国 | $139 |
| 2025-10-30 | 电力控制板 | WAYGOOD RISE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-10-30 | 电力控制板 | WAYGOOD RISE CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 升降机零件 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $735 |
| 2026-04-16 | 升降机零件 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-16 | 钢绞线缆 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $154 |
| 2026-04-16 | 钢绞线缆 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $202 |
| 2026-04-16 | 升降机零件 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-02-10 | 升降机零件 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $194 |
| 2025-12-04 | 静止变流器 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $517 |
| 2025-12-04 | 电力控制板 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-12-04 | 升降机零件 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $96 |
| 2025-02-21 | 升降机 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $15.5K |