HANOKYO MEDICAL ELECTRONICS CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Điện Tử Y Tế Hanokyo
8
进口笔数
0
出口笔数
$43.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105325100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTSKVY3N |
| 成立日期 | 2011-05-23 |
| 联系地址 | Số nhà 35, ngách 389/17, đường Trần Thái Tông, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ Y TẾ HANOKYO |
| 企业英文名称 | HANOKYO MEDICAL ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35, ngách 389/17, đường Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02437959741 |
| 邮箱 | sales@hanokyo.com.vn |
| 传真 | 02437959740 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901120 | 复式光学显微镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $43.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIOBASE BIOTECH (JINAN) CO LTD | 中国 | 3 | $23.6K | 温控处理设备、分析仪器 |
| BIOBASE MEDTECH CO LTD | 中国 | 2 | $10.6K | 温控处理设备、其他塑料制品 |
| TONGXIANG SMALL BOSS SPECIAL PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | 1 | $6.9K | 初级形态PVC聚合物、其他塑料建材 |
| SUZHOU HIGHSEE MEDICAL CO LTD | 中国 | 2 | $2.6K | 医用家具、毡呢无纺服装 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 其他塑料制品 | TONGXIANG SMALL BOSS SPECIAL PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-04-24 | 呼吸器具 | SUZHOU HIGHSEE MEDICAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-04-24 | 呼吸器具 | SUZHOU HIGHSEE MEDICAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-04-18 | 冷藏家具 | BIOBASE BIOTECH (JINAN) CO LTD | 中国 | $728 |
| 2025-04-18 | 冷藏家具 | BIOBASE BIOTECH (JINAN) CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-01-02 | 冷藏家具 | BIOBASE BIOTECH (JINAN) CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2024-11-04 | 冷藏家具 | BIOBASE BIOTECH (JINAN) CO LTD | 中国 | $33 |
| 2024-11-04 | 冷藏家具 | BIOBASE BIOTECH (JINAN) CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-11-04 | 冷藏家具 | BIOBASE BIOTECH (JINAN) CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-11-04 | 复式光学显微镜 | BIOBASE BIOTECH (JINAN) CO LTD | 中国 | $920 |