SOCI NATIONALE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 个人除臭剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SOCI NATIONALE
20
进口笔数
1
出口笔数
$433.5K
进口金额
$11.4K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2024-04-02
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315970033 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF5X9BET |
| 成立日期 | 2019-10-21 |
| 联系地址 | 19 Đường 59A-TML, Khu phố 1, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SOCI NATIONALE |
| 企业英文名称 | SOCI NATIONALE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 19 Đường 59A-TML, Khu phố 1, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 邮箱 | infor@congtysocinationale.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 268亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 20 | $433.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $11.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sas Prevost Laboratory Concept | 法国 | 11 | $215.1K | 个人除臭剂 |
| LUSTREL LABORATOIRES S A S | 巴西 | 5 | $141.1K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| B2C | 法国 | 3 | $54.4K | 洗发剂、其他护发品 |
| Pharmatech Sarl | 法国 | 1 | $23.0K | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMBELLO INC LTD | 越南 | 1 | $11.4K | 洗发剂、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 其他食品制剂 | LUSTREL LABORATOIRES S A S | 法国 | $7.7K |
| 2025-12-24 | 其他食品制剂 | LUSTREL LABORATOIRES S A S | 法国 | $16.0K |
| 2025-12-24 | 其他食品制剂 | LUSTREL LABORATOIRES S A S | 法国 | $23.1K |
| 2025-12-24 | 其他食品制剂 | LUSTREL LABORATOIRES S A S | 法国 | $38.7K |
| 2025-07-14 | 其他食品制剂 | LUSTREL LABORATOIRES S A S | 法国 | $19.4K |
| 2025-04-09 | 个人除臭剂 | SAS PREVOST LABORATORY CONCEPT | 法国 | $7.3K |
| 2025-04-09 | 个人除臭剂 | SAS PREVOST LABORATORY CONCEPT | 法国 | $36.2K |
| 2025-01-16 | 个人除臭剂 | SAS PREVOST LABORATORY CONCEPT | 法国 | $53.2K |
| 2024-12-30 | 其他护发品 | B2C | 法国 | $3.5K |
| 2024-12-30 | 洗发剂 | B2C | 法国 | $2.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-02 | 其他护发品 | EMBELLO INC LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-04-02 | 洗发剂 | EMBELLO INC LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-04-02 | 洗发剂 | EMBELLO INC LTD | 越南 | $379 |
| 2024-04-02 | 其他护发品 | EMBELLO INC LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-04-02 | 其他护发品 | EMBELLO INC LTD | 越南 | $886 |
| 2024-04-02 | 其他护发品 | EMBELLO INC LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-04-02 | 其他护发品 | EMBELLO INC LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-04-02 | 其他护发品 | EMBELLO INC LTD | 越南 | $448 |
| 2024-04-02 | 洗发剂 | EMBELLO INC LTD | 越南 | $1.4K |