GBCO Mfg. Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,898 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI G.B.C.O

1,898
进口笔数
212
出口笔数
$84.08M
进口金额
$2.00M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
159
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.48M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $634.1K · 22 笔出口 $15.3K · 2 笔2023-09进口 $2.60M · 58 笔出口 $46.4K · 5 笔2023-10进口 $2.10M · 56 笔出口 $51.9K · 3 笔2023-11进口 $2.30M · 56 笔出口 $59.8K · 3 笔2023-12进口 $2.31M · 59 笔出口 $54.5K · 3 笔2024-01进口 $2.30M · 58 笔出口 $59.0K · 5 笔2024-02进口 $1.04M · 25 笔出口 $43.7K · 2 笔2024-03进口 $2.19M · 57 笔出口 $54.2K · 5 笔2024-04进口 $2.04M · 48 笔出口 $48.2K · 4 笔2024-05进口 $1.66M · 45 笔出口 $37.4K · 4 笔2024-06进口 $1.72M · 42 笔出口 $59.9K · 5 笔2024-07进口 $2.16M · 57 笔出口 $50.2K · 5 笔2024-08进口 $2.18M · 54 笔出口 $55.2K · 4 笔2024-09进口 $1.08M · 33 笔出口 $34.0K · 2 笔2024-10进口 $1.95M · 51 笔出口 $40.2K · 4 笔2024-11进口 $1.92M · 44 笔出口 $53.4K · 5 笔2024-12进口 $2.64M · 55 笔出口 $38.0K · 6 笔2025-01进口 $1.65M · 33 笔出口 $59.1K · 10 笔2025-02进口 $1.72M · 40 笔出口 $46.5K · 8 笔2025-03进口 $2.47M · 56 笔出口 $41.3K · 8 笔2025-04进口 $2.29M · 39 笔出口 $26.2K · 6 笔2025-05进口 $2.37M · 50 笔出口 $55.9K · 9 笔2025-06进口 $1.06M · 29 笔出口 $33.2K · 7 笔2025-07进口 $1.59M · 40 笔出口 $66.8K · 9 笔2025-08进口 $1.94M · 43 笔出口 $46.6K · 8 笔2025-09进口 $2.03M · 42 笔出口 $40.9K · 8 笔2025-10进口 $1.82M · 49 笔出口 $38.8K · 5 笔2025-11进口 $2.60M · 49 笔出口 $37.7K · 4 笔2025-12进口 $2.26M · 54 笔出口 $85.0K · 11 笔2026-01进口 $2.33M · 53 笔出口 $65.9K · 8 笔2026-02进口 $1.70M · 34 笔出口 $43.2K · 4 笔2026-03进口 $2.61M · 56 笔出口 $49.2K · 6 笔2026-04进口 $5.48M · 63 笔出口 $43.0K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $634.1K · 22 笔出口 $15.3K · 2 笔2023-09进口 $2.60M · 58 笔出口 $46.4K · 5 笔2023-10进口 $2.10M · 56 笔出口 $51.9K · 3 笔2023-11进口 $2.30M · 56 笔出口 $59.8K · 3 笔2023-12进口 $2.31M · 59 笔出口 $54.5K · 3 笔2024-01进口 $2.30M · 58 笔出口 $59.0K · 5 笔2024-02进口 $1.04M · 25 笔出口 $43.7K · 2 笔2024-03进口 $2.19M · 57 笔出口 $54.2K · 5 笔2024-04进口 $2.04M · 48 笔出口 $48.2K · 4 笔2024-05进口 $1.66M · 45 笔出口 $37.4K · 4 笔2024-06进口 $1.72M · 42 笔出口 $59.9K · 5 笔2024-07进口 $2.16M · 57 笔出口 $50.2K · 5 笔2024-08进口 $2.18M · 54 笔出口 $55.2K · 4 笔2024-09进口 $1.08M · 33 笔出口 $34.0K · 2 笔2024-10进口 $1.95M · 51 笔出口 $40.2K · 4 笔2024-11进口 $1.92M · 44 笔出口 $53.4K · 5 笔2024-12进口 $2.64M · 55 笔出口 $38.0K · 6 笔2025-01进口 $1.65M · 33 笔出口 $59.1K · 10 笔2025-02进口 $1.72M · 40 笔出口 $46.5K · 8 笔2025-03进口 $2.47M · 56 笔出口 $41.3K · 8 笔2025-04进口 $2.29M · 39 笔出口 $26.2K · 6 笔2025-05进口 $2.37M · 50 笔出口 $55.9K · 9 笔2025-06进口 $1.06M · 29 笔出口 $33.2K · 7 笔2025-07进口 $1.59M · 40 笔出口 $66.8K · 9 笔2025-08进口 $1.94M · 43 笔出口 $46.6K · 8 笔2025-09进口 $2.03M · 42 笔出口 $40.9K · 8 笔2025-10进口 $1.82M · 49 笔出口 $38.8K · 5 笔2025-11进口 $2.60M · 49 笔出口 $37.7K · 4 笔2025-12进口 $2.26M · 54 笔出口 $85.0K · 11 笔2026-01进口 $2.33M · 53 笔出口 $65.9K · 8 笔2026-02进口 $1.70M · 34 笔出口 $43.2K · 4 笔2026-03进口 $2.61M · 56 笔出口 $49.2K · 6 笔2026-04进口 $5.48M · 63 笔出口 $43.0K · 5 笔

工商档案

企业注册号0303241445
企查查编码QVN0BVHH8K
成立日期2004-03-26
联系地址20 Đường 14, Khu Phố 3, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI G.B.C.O
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址20 Đường 14, Khu Phố 3, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842836362394
邮箱trang.nguyen.van@gbcovn.com
传真+842822535394
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
382499其他化学制剂
170290其他糖混合物
292242氨基酸及酯类
210210活性酵母
151710人造黄油
151790食用油脂制品
151620加工植物油
350400蛋白质衍生物
330210食品香料

出口

HS 编码产品
210210活性酵母
210690其他食品制剂
382499其他化学制剂
210230发酵粉
040221浓缩奶粉
110812玉米淀粉
170290其他糖混合物
151790食用油脂制品
210610蛋白浓缩物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,060$39.65M
马来西亚308$22.64M
德国38$5.14M
新加坡103$3.95M
日本46$2.63M
印度尼西亚91$2.63M
印度107$2.38M
泰国39$1.60M
加拿大13$756.9K
韩国23$704.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨188$1.83M
越南19$156.1K
印度1$8.8K
韩国3$4.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 159)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Custom Food Ingredients Sdn. Bhd.马来西亚187$14.26M其他食品制剂、其他食品制剂
Angel Yeast Co., Ltd.中国105$7.10M活性酵母、其他食品制剂
Guanxian Ruichang Trading Co., Ltd.中国87$4.92M小麦面筋、蛋白质衍生物
FUJI OIL ASIA PTE. LTD.新加坡99$4.48M人造黄油、其他食品制剂
Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd.中国106$3.86M氨基酸及酯类、摩托车及配件
Hubei Xingfa Chemicals Group Co., Ltd.中国104$3.51M其他有机硫化合物、三聚磷酸钠
Jining Nature Foods Co., Ltd.中国45$2.53M食品香料、混合调味料
Qingdao Shudexiang Technology Development Co., Ltd.中国50$2.04M其他糖混合物、动植物着色料
Aipu Food Industry Co., Ltd.中国45$1.46M其他糖混合物、其他食品制剂
Zhaoqing Huanfa Biotechnology Co., Ltd.中国41$646.5K果糖糖浆、多元醇(山梨糖醇)

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chea Kim Veng柬埔寨188$1.83M精炼棕榈油、活性酵母
Chea Kim Veng越南7$105.2K精炼棕榈油、活性酵母
ASUZAC Food Co., Ltd.越南6$48.4K食用油脂制品、自粘塑料卷
Vippy Industries Ltd.印度1$8.8K非种用大豆、卵磷脂类
Instanta Vietnam Co., Ltd.越南7$3.1K瓦楞纸箱、模制纸浆
LKF & B Co., Ltd.韩国2$3.0K其他食品制剂
Phostar Co., Ltd.韩国1$1.1K制备面食、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 1,898)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29食品香料APPLE FLAVOR & FRAGRANCE GROUP CO LTD中国$34.9K
2026-04-29其他食品制剂Custom Food Ingredients Sdn. Bhd.马来西亚$40.3K
2026-04-29食品香料APPLE FLAVOR & FRAGRANCE GROUP CO LTD中国$3.4K
2026-04-29其他化学制剂Henan Honest Industrial Co., Ltd.中国$40.4K
2026-04-29食品香料APPLE FLAVOR & FRAGRANCE GROUP CO LTD中国$34.9K
2026-04-29人造黄油PT MIKIE OLEO NABATI INDUSTRI印度尼西亚$21.0K
2026-04-29其他食品制剂Custom Food Ingredients Sdn. Bhd.马来西亚$40.3K
2026-04-29氨基酸及酯类WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$16.7K
2026-04-29食品香料APPLE FLAVOR & FRAGRANCE GROUP CO LTD中国$3.4K
2026-04-29人造黄油PT MIKIE OLEO NABATI INDUSTRI印度尼西亚$21.0K

出口(共 212)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24活性酵母CHEA KIM VENG柬埔寨$9.4K
2026-04-24发酵粉CHEA KIM VENG柬埔寨$2.2K
2026-04-24活性酵母CHEA KIM VENG柬埔寨$9.0K
2026-04-24其他化学制剂CHEA KIM VENG柬埔寨$1.8K
2026-04-22其他糖混合物INSTANTA VIETNAM CO LTD$674
2026-04-20其他化学制剂CHEA KIM VENG柬埔寨$1.8K
2026-04-20活性酵母CHEA KIM VENG柬埔寨$6.2K
2026-04-20活性酵母CHEA KIM VENG柬埔寨$5.9K
2026-04-20其他食品制剂CHEA KIM VENG柬埔寨$2.8K
2026-04-20发酵粉CHEA KIM VENG柬埔寨$3.3K

相关企业 · 同类产品

GBCO Mfg. Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →