GBCO Mfg. Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,898 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI G.B.C.O
1,898
进口笔数
212
出口笔数
$84.08M
进口金额
$2.00M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
159
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303241445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0BVHH8K |
| 成立日期 | 2004-03-26 |
| 联系地址 | 20 Đường 14, Khu Phố 3, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI G.B.C.O |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20 Đường 14, Khu Phố 3, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842836362394 |
| 邮箱 | trang.nguyen.van@gbcovn.com |
| 传真 | +842822535394 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 210210 | 活性酵母 |
| 151710 | 人造黄油 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 151620 | 加工植物油 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 330210 | 食品香料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210210 | 活性酵母 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 210230 | 发酵粉 |
| 040221 | 浓缩奶粉 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,060 | $39.65M |
| 马来西亚 | 308 | $22.64M |
| 德国 | 38 | $5.14M |
| 新加坡 | 103 | $3.95M |
| 日本 | 46 | $2.63M |
| 印度尼西亚 | 91 | $2.63M |
| 印度 | 107 | $2.38M |
| 泰国 | 39 | $1.60M |
| 加拿大 | 13 | $756.9K |
| 韩国 | 23 | $704.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 188 | $1.83M |
| 越南 | 19 | $156.1K |
| 印度 | 1 | $8.8K |
| 韩国 | 3 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 159)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Custom Food Ingredients Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 187 | $14.26M | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Angel Yeast Co., Ltd. | 中国 | 105 | $7.10M | 活性酵母、其他食品制剂 |
| Guanxian Ruichang Trading Co., Ltd. | 中国 | 87 | $4.92M | 小麦面筋、蛋白质衍生物 |
| FUJI OIL ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 99 | $4.48M | 人造黄油、其他食品制剂 |
| Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 106 | $3.86M | 氨基酸及酯类、摩托车及配件 |
| Hubei Xingfa Chemicals Group Co., Ltd. | 中国 | 104 | $3.51M | 其他有机硫化合物、三聚磷酸钠 |
| Jining Nature Foods Co., Ltd. | 中国 | 45 | $2.53M | 食品香料、混合调味料 |
| Qingdao Shudexiang Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 50 | $2.04M | 其他糖混合物、动植物着色料 |
| Aipu Food Industry Co., Ltd. | 中国 | 45 | $1.46M | 其他糖混合物、其他食品制剂 |
| Zhaoqing Huanfa Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 41 | $646.5K | 果糖糖浆、多元醇(山梨糖醇) |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chea Kim Veng | 柬埔寨 | 188 | $1.83M | 精炼棕榈油、活性酵母 |
| Chea Kim Veng | 越南 | 7 | $105.2K | 精炼棕榈油、活性酵母 |
| ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | 6 | $48.4K | 食用油脂制品、自粘塑料卷 |
| Vippy Industries Ltd. | 印度 | 1 | $8.8K | 非种用大豆、卵磷脂类 |
| Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $3.1K | 瓦楞纸箱、模制纸浆 |
| LKF & B Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.0K | 其他食品制剂 |
| Phostar Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.1K | 制备面食、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1,898)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 食品香料 | APPLE FLAVOR & FRAGRANCE GROUP CO LTD | 中国 | $34.9K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Custom Food Ingredients Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $40.3K |
| 2026-04-29 | 食品香料 | APPLE FLAVOR & FRAGRANCE GROUP CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | Henan Honest Industrial Co., Ltd. | 中国 | $40.4K |
| 2026-04-29 | 食品香料 | APPLE FLAVOR & FRAGRANCE GROUP CO LTD | 中国 | $34.9K |
| 2026-04-29 | 人造黄油 | PT MIKIE OLEO NABATI INDUSTRI | 印度尼西亚 | $21.0K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Custom Food Ingredients Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $40.3K |
| 2026-04-29 | 氨基酸及酯类 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $16.7K |
| 2026-04-29 | 食品香料 | APPLE FLAVOR & FRAGRANCE GROUP CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 人造黄油 | PT MIKIE OLEO NABATI INDUSTRI | 印度尼西亚 | $21.0K |
出口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 活性酵母 | CHEA KIM VENG | 柬埔寨 | $9.4K |
| 2026-04-24 | 发酵粉 | CHEA KIM VENG | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 活性酵母 | CHEA KIM VENG | 柬埔寨 | $9.0K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | CHEA KIM VENG | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 其他糖混合物 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | — | $674 |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | CHEA KIM VENG | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 活性酵母 | CHEA KIM VENG | 柬埔寨 | $6.2K |
| 2026-04-20 | 活性酵母 | CHEA KIM VENG | 柬埔寨 | $5.9K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | CHEA KIM VENG | 柬埔寨 | $2.8K |
| 2026-04-20 | 发酵粉 | CHEA KIM VENG | 柬埔寨 | $3.3K |