Hasky Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 286 笔 · 主营 镀膜玻璃片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HASKY

286
进口笔数
0
出口笔数
$14.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.96M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $188.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $218.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $155.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $329.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $533.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $643 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $337.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $96.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $99.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $758.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.35M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.01M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.42M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.96M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $705.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $651.5K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.98M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $213.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $38.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $193.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $156.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $51.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $188.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $218.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $155.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $329.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $533.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $643 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $337.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $96.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $99.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $758.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.35M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.01M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.42M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.96M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $705.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $651.5K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.98M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $213.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $38.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $193.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $156.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $51.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102566108
企查查编码QVNVRYYQ7S
成立日期2007-12-12
联系地址Lô CN5 và Lô CN6, cụm công nghiệp Nguyên Giáp, Xã Nguyên Giáp, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HASKY
企业英文名称HASKY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô CN5 và Lô CN6, cụm công nghiệp Nguyên Giáp, Xã Nguyên Giáp, TP Hải Phòng
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
700510镀膜玻璃片
700800隔热玻璃单元
760421铝合金型材
700529无丝玻璃片
760429铝合金型材
401693非泡沫橡胶密封件
700521着色浮法玻璃
761699其他铝制品
392590其他塑料建材
820559其他手工工具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国63$8.62M
印度197$4.49M
印度尼西亚22$1.04M
德国3$38.2K
波兰2$4.4K
奥地利2$2.4K
斯洛伐克1$2.1K
意大利2$1.4K
英国3$1.1K
西班牙1$667

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Forde Imp & Exp Co., Ltd.中国47$8.42M铝合金型材、铝合金型材
Saint-Gobain India Private Limited印度197$4.49M镀膜玻璃片、其他钢铁制品
AGC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡21$1.04M镀膜玻璃片、着色浮法玻璃
Jiangyin Haida Rubber & Plastic Co., Ltd.中国9$172.9K非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品
Schuco International KG德国3$51.5K金属建筑配件、其他塑料建材
Foshan Forde Aluminium Co., Ltd.中国2$33.3K金属建筑配件、卧室木家具
Asahimas Flat Glass Tbk印度尼西亚2$220着色浮法玻璃、夹层安全玻璃
Guangdong Xingfa Aluminium Co., Ltd.中国5$79铝合金型材、铝合金型材

近期贸易明细

进口(共 286)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16金属建筑配件SCHÜCO INTERNATIONAL KG德国$100
2026-04-16其他泡沫塑料SCHÜCO INTERNATIONAL KG德国$3
2026-04-16其他塑料建材SCHÜCO INTERNATIONAL KG波兰$52
2026-04-16金属建筑配件SCHÜCO INTERNATIONAL KG德国$65
2026-04-16其他钢铁制品SCHÜCO INTERNATIONAL KG德国$144
2026-04-16其他塑料建材SCHÜCO INTERNATIONAL KG捷克$113
2026-04-16钢铁螺钉螺栓SCHÜCO INTERNATIONAL KG意大利$9
2026-04-16钢铆钉SCHÜCO INTERNATIONAL KG德国$10
2026-04-16其他钢铁制品SCHÜCO INTERNATIONAL KG德国$60
2026-04-16金属建筑配件SCHÜCO INTERNATIONAL KG比利时$254

相关企业 · 同类产品

Hasky Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →