Hasky Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 286 笔 · 主营 镀膜玻璃片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HASKY
286
进口笔数
0
出口笔数
$14.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102566108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVRYYQ7S |
| 成立日期 | 2007-12-12 |
| 联系地址 | Lô CN5 và Lô CN6, cụm công nghiệp Nguyên Giáp, Xã Nguyên Giáp, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HASKY |
| 企业英文名称 | HASKY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN5 và Lô CN6, cụm công nghiệp Nguyên Giáp, Xã Nguyên Giáp, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700510 | 镀膜玻璃片 |
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 700529 | 无丝玻璃片 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 700521 | 着色浮法玻璃 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $8.62M |
| 印度 | 197 | $4.49M |
| 印度尼西亚 | 22 | $1.04M |
| 德国 | 3 | $38.2K |
| 波兰 | 2 | $4.4K |
| 奥地利 | 2 | $2.4K |
| 斯洛伐克 | 1 | $2.1K |
| 意大利 | 2 | $1.4K |
| 英国 | 3 | $1.1K |
| 西班牙 | 1 | $667 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Forde Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 47 | $8.42M | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Saint-Gobain India Private Limited | 印度 | 197 | $4.49M | 镀膜玻璃片、其他钢铁制品 |
| AGC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $1.04M | 镀膜玻璃片、着色浮法玻璃 |
| Jiangyin Haida Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 9 | $172.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Schuco International KG | 德国 | 3 | $51.5K | 金属建筑配件、其他塑料建材 |
| Foshan Forde Aluminium Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.3K | 金属建筑配件、卧室木家具 |
| Asahimas Flat Glass Tbk | 印度尼西亚 | 2 | $220 | 着色浮法玻璃、夹层安全玻璃 |
| Guangdong Xingfa Aluminium Co., Ltd. | 中国 | 5 | $79 | 铝合金型材、铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 286)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 金属建筑配件 | SCHÜCO INTERNATIONAL KG | 德国 | $100 |
| 2026-04-16 | 其他泡沫塑料 | SCHÜCO INTERNATIONAL KG | 德国 | $3 |
| 2026-04-16 | 其他塑料建材 | SCHÜCO INTERNATIONAL KG | 波兰 | $52 |
| 2026-04-16 | 金属建筑配件 | SCHÜCO INTERNATIONAL KG | 德国 | $65 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | SCHÜCO INTERNATIONAL KG | 德国 | $144 |
| 2026-04-16 | 其他塑料建材 | SCHÜCO INTERNATIONAL KG | 捷克 | $113 |
| 2026-04-16 | 钢铁螺钉螺栓 | SCHÜCO INTERNATIONAL KG | 意大利 | $9 |
| 2026-04-16 | 钢铆钉 | SCHÜCO INTERNATIONAL KG | 德国 | $10 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | SCHÜCO INTERNATIONAL KG | 德国 | $60 |
| 2026-04-16 | 金属建筑配件 | SCHÜCO INTERNATIONAL KG | 比利时 | $254 |