TAN THUAN LOI IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TM XUấT NHậP KHẩU TâN THUậN LợI
1
进口笔数
0
出口笔数
$9.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317262269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE7FWF80 |
| 成立日期 | 2022-04-26 |
| 联系地址 | 833 LÊ HỒNG PHONG, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM XUẤT NHẬP KHẨU TÂN THUẬN LỢI |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 833 LÊ HỒNG PHONG, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 电话 | 0938304368 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 521213 | 200g/m2以下棉布 |
| 521223 | 棉织物>200克 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680423 | 天然石磨轮 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN GANGSHENG TRADING CO.,LTD. | 中国 | 1 | $9.9K | 1500瓦以下吸尘器、其他电动家用器具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-24 | 炉用零件 | FOSHAN GANGSHENG TRADING CO.,LTD. | 中国 | $215 |
| 2023-03-24 | 阀门龙头 | FOSHAN GANGSHENG TRADING CO.,LTD. | 中国 | $225 |
| 2023-03-24 | 其他塑料制品 | FOSHAN GANGSHENG TRADING CO.,LTD. | 中国 | $85 |
| 2023-03-24 | 其他塑料制品 | FOSHAN GANGSHENG TRADING CO.,LTD. | 中国 | $68 |
| 2023-03-24 | 其他离心泵 | FOSHAN GANGSHENG TRADING CO.,LTD. | 中国 | $452 |
| 2023-03-24 | 气动直线发动机 | FOSHAN GANGSHENG TRADING CO.,LTD. | 中国 | $140 |
| 2023-03-24 | 阀门龙头 | FOSHAN GANGSHENG TRADING CO.,LTD. | 中国 | $70 |
| 2023-03-24 | 其他机器刀具 | FOSHAN GANGSHENG TRADING CO.,LTD. | 中国 | $70 |
| 2023-03-24 | 处理毡呢 | FOSHAN GANGSHENG TRADING CO.,LTD. | 中国 | $40 |
| 2023-03-24 | 温控处理设备 | FOSHAN GANGSHENG TRADING CO.,LTD. | 中国 | $126 |