THANH XUAN TRADING SERVICE & INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư & Dịch Vụ Thương Mại Thanh Xuân
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$4.6K
出口金额
—
最近进口
2025-09-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105155106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGR84TJS |
| 成立日期 | 2011-02-18 |
| 联系地址 | Thôn Trung, Xã Dương Hà, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THANH XUÂN |
| 企业英文名称 | THANH XUAN TRADING SERVICE & INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trang trí nội thất - Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô; - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định; - Dịch vụ tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính); - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. (Doanh nghiệp chỉ kinh doanh ngành nghề xây dựng khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật). 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 邮箱 | lethanhxuancompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $4.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH ESD WORK VINA | 越南 | 9 | $4.6K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH ESD WORK VINA | 越南 | $504 |
| 2025-08-29 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH ESD WORK VINA | 越南 | $506 |
| 2025-07-10 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH ESD WORK VINA | 越南 | $327 |
| 2024-09-28 | 防冻制剂 | CONG TY TNHH ESD WORK VINA | 越南 | $606 |
| 2024-07-05 | 防冻制剂 | CONG TY TNHH ESD WORK VINA | 越南 | $586 |
| 2024-06-25 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH ESD WORK VINA | 越南 | $0 |
| 2024-04-23 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH ESD WORK VINA | 越南 | $342 |
| 2023-12-17 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH ESD WORK VINA | 越南 | $353 |
| 2023-12-17 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH ESD WORK VINA | 越南 | $685 |
| 2023-01-03 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH ESD WORK VINA | 越南 | $725 |