CONTINENT PACKAGING CORPORATION (CP
越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
0
进口笔数
98
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-09-10
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108993716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSY6608D |
| 成立日期 | 2019-11-27 |
| 联系地址 | số 4, ngách 4, ngõ 34 Âu Cơ, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ CONTINENT |
| 企业英文名称 | CONTINENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 4, ngách 4, ngõ 34 Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 98 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5100-COM-10 IKEA SUPPLY AG | 美国 | 39 | $0 | 软垫木座椅、其他木家具 |
| 5100-COM-65 | 美国 | 31 | $0 | 玩具模型、其他木地板 |
| 5100-COM-14 IKEA SUPPLY AG | 美国 | 15 | $0 | 软垫木座椅、木制可转换座椅 |
| 5100-COM-68 IKEA SUPPLY AG | 美国 | 11 | $0 | 软垫木座椅、其他木家具 |
| 5100-COM-24 | 美国 | 1 | $0 | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| 5100-COM-15 IKEA SUPPLY AG | 美国 | 1 | $0 | 其他木家具、软垫木座椅 |
近期贸易明细
出口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-10 | 其他纺织制品 | 5100-COM-10 IKEA SUPPLY AG | 美国 | $0 |
| 2026-01-30 | 其他塑纺箱盒 | 5100-COM-15 IKEA SUPPLY AG | 美国 | $0 |
| 2026-01-30 | 其他纺织制品 | 5100-COM-15 IKEA SUPPLY AG | 美国 | $0 |
| 2025-12-29 | 其他塑纺箱盒 | 5100-COM-10 IKEA SUPPLY AG | 美国 | $0 |
| 2025-12-29 | 其他塑纺箱盒 | 5100-COM-10 IKEA SUPPLY AG | 美国 | $0 |
| 2025-12-29 | 其他纺织制品 | 5100-COM-10 IKEA SUPPLY AG | 美国 | $0 |
| 2025-12-29 | 其他纺织制品 | 5100-COM-10 IKEA SUPPLY AG | 美国 | $0 |
| 2025-12-19 | 其他塑纺箱盒 | 5100-COM-10 IKEA SUPPLY AG | 美国 | $0 |
| 2025-12-19 | 其他纺织制品 | 5100-COM-10 IKEA SUPPLY AG | 美国 | $0 |
| 2025-12-19 | 其他纺织制品 | 5100-COM-10 IKEA SUPPLY AG | 美国 | $0 |